Cố Ý Gây Thương Tích Ở Khoản 2 Có Thể Được Án Treo Không? Phân Tích Pháp Lý Chi Tiết Và Bài Học Thực Tiễn

49 Lượt xem

Khái quát về tội cố ý gây thương tích theo Điều 134 Bộ luật Hình sự

Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác là hành vi phổ biến trong thực tế, thường phát sinh từ mâu thuẫn nhỏ, va chạm xã hội hoặc hành vi bột phát do thiếu kiềm chế.

Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác là hành vi phổ biến trong thực tế, thường phát sinh từ mâu thuẫn nhỏ, va chạm xã hội hoặc hành vi bột phát do thiếu kiềm chế.

Theo Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), hành vi cố ý gây thương tích được chia thành nhiều khoản tùy theo tỷ lệ thương tật và tình tiết tăng nặng.

Cụ thể, khoản 2 Điều 134 BLHS quy định:

“Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 06 năm.”

Một số tình tiết thuộc khoản 2 bao gồm:

Gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho người khác với tỷ lệ 31% đến 60%;

Gây thương tích do có tính chất côn đồ;

Gây thương tích đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ có thai, người già yếu;

Dùng hung khí nguy hiểm hoặc phương tiện, thủ đoạn có thể gây chết người;

Phạm tội 2 lần trở lên hoặc đối với nhiều người.

Như vậy, tội cố ý gây thương tích khoản 2 được xem là tội nghiêm trọng, có khung hình phạt tù từ 2 năm đến 6 năm. Tuy nhiên, không phải ai phạm tội ở khoản này cũng bắt buộc phải chấp hành hình phạt tù — nếu đáp ứng đủ điều kiện, người phạm tội vẫn có thể được xem xét hưởng án treo.

Cơ sở pháp lý về án treo – Điều 65 Bộ luật Hình sự 2015

Án treo là biện pháp nhân đạo của pháp luật hình sự, cho phép người phạm tội không phải chấp hành hình phạt tù ngay mà được giao cho chính quyền địa phương, cơ quan, tổ chức giám sát, giáo dục trong thời gian thử thách.

Theo Điều 65 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), người bị xử phạt tù không quá 3 năm có thể được Tòa án cho hưởng án treo nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

Năm điều kiện để được hưởng án treo:

Điều kiện 1: Mức hình phạt tù không quá 3 năm

Người bị kết án phải có mức phạt tù không quá 3 năm.

Nghĩa là nếu bạn bị tuyên phạt từ 3 năm tù trở xuống trong khung hình phạt của khoản 2 Điều 134, bạn vẫn có cơ hội được hưởng án treo.

Nếu mức án trên 3 năm, không thể xét án treo.

Điều kiện 2: Có nhân thân tốt

Người phạm tội được coi là có nhân thân tốt nếu:

Ngoài lần phạm tội này, chưa từng phạm tội khác;

Hoặc đã phạm tội nhưng đã được xóa án tích;

Hoặc chỉ bị xử lý hành chính, xử lý kỷ luật mà chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự (có tiền sự, không có án tích).

Ví dụ:

Anh A từng bị phạt hành chính vì gây rối trật tự công cộng, nhưng chưa từng phạm tội hình sự. Khi phạm tội cố ý gây thương tích lần đầu, anh A vẫn được xem là có nhân thân tốt.

Điều kiện 3: Có ít nhất một tình tiết giảm nhẹ, không có tình tiết tăng nặng

Theo Điều 51 BLHS, các tình tiết giảm nhẹ bao gồm:

Phạm tội lần đầu và thuộc trường hợp ít nghiêm trọng;

Thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải;

Tự nguyện bồi thường, khắc phục hậu quả;

Người phạm tội là lao động chính trong gia đình có hoàn cảnh khó khăn…

Nếu có tình tiết tăng nặng (theo Điều 52 BLHS), thì số tình tiết giảm nhẹ phải nhiều hơn 2 tình tiết tăng nặng để được xét án treo.

Điều kiện 4: Có nơi cư trú rõ ràng hoặc nghề nghiệp ổn định

Đây là điều kiện quan trọng để Tòa án, chính quyền địa phương hoặc cơ quan làm việc có thể quản lý, giám sát, giáo dục người phạm tội trong thời gian thử thách.

Nếu không chứng minh được nơi cư trú hoặc công việc ổn định, Tòa án sẽ khó xem xét án treo.

Điều kiện 5: Xét thấy không cần thiết phải cách ly người phạm tội khỏi xã hội

Hội đồng xét xử sẽ căn cứ vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, nhân thân và thái độ ăn năn hối cải của bị cáo để đánh giá.

Nếu xét thấy không cần thiết phải giam giữ, Tòa án có thể cho hưởng án treo.

Những trường hợp không được hưởng án treo:

Không phải ai cũng có thể được hưởng án treo, dù đủ 5 điều kiện nêu trên. Pháp luật loại trừ các trường hợp sau:

Phạm tội có tổ chức, người chủ mưu, cầm đầu, chỉ huy;

Phạm tội với tính chất côn đồ;

Người phạm tội bỏ trốn và bị bắt theo lệnh truy nã (trừ trường hợp tự nguyện ra đầu thú);

Tái phạm hoặc tái phạm nguy hiểm;

Phạm nhiều tội, trừ trường hợp người phạm tội giữ vai trò thứ yếu trong vụ án.

Lưu ý thực tiễn:

Tội cố ý gây thương tích ở khoản 2 có tình tiết “có tính chất côn đồ” là tình tiết định khung tăng nặng. Nếu bị xác định phạm tội “có tính chất côn đồ”, người phạm tội sẽ không bao giờ được hưởng án treo

Ví dụ thực tế:

Anh B (25 tuổi) trong lúc nhậu đã xô xát, dùng ly thủy tinh đánh vào mặt anh C, gây thương tích 35%. Cơ quan điều tra khởi tố anh B theo khoản 2 Điều 134 BLHS.

Tại phiên tòa, anh B thành khẩn khai báo, tự nguyện bồi thường 70 triệu đồng, được bị hại xin giảm nhẹ, có nhân thân tốt, nơi cư trú rõ ràng.

Hội đồng xét xử tuyên phạt 2 năm tù cho hưởng án treo, thời gian thử thách 4 năm.

Ngược lại, nếu anh B có tính chất côn đồ, chủ động gây sự hoặc đã từng phạm tội tương tự, dù mức thương tích thấp, sẽ không được xem xét án treo.

Ví dụ thực tế (bản án/án lệ)

Có nhiều bản án xử tội cố ý gây thương tích trong thực tế với mức án và việc áp dụng án treo khác nhau tùy tình tiết. Ví dụ, bản án số 20/2021/HSST (một bản án tham khảo) cho thấy tòa cân nhắc tỷ lệ thương tật, hoàn cảnh phạm tội và các tình tiết giảm nhẹ khi quyết định hình phạt. Trong nhiều vụ, nếu tỷ lệ thương tật thuộc khoản 2 (ví dụ 31–60%) thường dẫn tới mức án trên 3 năm — do đó khó được án treo; nhưng trong những vụ đặc biệt với nhiều tình tiết giảm nhẹ, tòa có thể tuyên mức án ≤ 3 năm và xét án treo.

Ví dụ minh họa (tình huống giả thuyết — mang tính thực tiễn)

Trường hợp khó được án treo: A dùng dao tấn công B trong quán nhậu, B bị thương tật 40% (thuộc khoản 2). Hành vi thể hiện tính chất coi thường pháp luật, dùng hung khí nguy hiểm. Dù A có hoàn cảnh khó khăn, tòa có thể tuyên 4 năm tù — không được án treo.

Trường hợp có thể được án treo: A và B xô xát ngoài ý muốn; A dùng chai uống khiến B bị thương 33%. A thành khẩn khai báo, bồi thường đầy đủ, bị hại xin giảm nhẹ, A là lao động chính, chưa có tiền án. Tòa có thể tuyên 3 năm tù cho hưởng án treo nếu xem xét tổng thể thấy không gây nguy hiểm cho xã hội. (Ví dụ minh họa tương tự nhiều bản án thực tế).

Thủ tục hồ sơ cần chuẩn bị để xin xét hưởng án treo (nếu đã bị tuyên án ≤ 3 năm)

Đơn xin xét cho hưởng án treo (nếu bị tòa sơ thẩm tuyên nhưng muốn xin hưởng án treo — hoặc chuẩn bị từ trước để trình bày tại phiên tòa).

Giấy tờ chứng minh nhân thân tốt (giấy xác nhận của chính quyền địa phương, giấy tờ lao động, giấy tờ chứng minh gia cảnh, người phụ thuộc).

Chứng cứ, biên lai bồi thường, thỏa thuận dân sự với bị hại.

Đơn xin giảm nhẹ của bị hại (nếu có).

Báo cáo, tài liệu y tế, giám định (để làm rõ hậu quả thực tế).

Nghị quyết 02/2018 nêu chi tiết tiêu chí tòa căn cứ khi quyết định án treo — nên kèm trích dẫn/tài liệu hướng dẫn này trong hồ sơ bào chữa.

Tóm lại: Qua phân tích trên, có thể thấy rằng tội cố ý gây thương tích khoản 2 Điều 134 Bộ luật Hình sự là một trong những tội danh phổ biến và dễ phát sinh trong đời sống hàng ngày, nhất là từ những mâu thuẫn bộc phát, tranh chấp nhỏ, hoặc do thiếu kiềm chế nhất thời.

Mặc dù đây là tội phạm nghiêm trọng, có khung hình phạt từ 02 năm đến 06 năm tù, nhưng pháp luật vẫn mở ra “cánh cửa nhân đạo” cho người phạm tội được xem xét hưởng án treo — với điều kiện họ thành khẩn, khắc phục hậu quả và có nhân thân tốt.

Tuy nhiên, thực tế xét xử cho thấy:

Không phải ai phạm tội ở khoản 2 cũng được án treo, và

Việc có được hưởng án treo hay không phụ thuộc rất lớn vào cách chuẩn bị hồ sơ, trình bày, thu thập chứng cứ và chiến lược bào chữa của luật sư.

Chỉ cần một yếu tố nhỏ như “có tính chất côn đồ”, “thiếu nơi cư trú rõ ràng” hoặc “thiếu tình tiết giảm nhẹ đủ mạnh”, là Tòa án có thể bác yêu cầu xin án treo, buộc người phạm tội phải chấp hành hình phạt tù.

Vì vậy, người phạm tội hoặc gia đình cần:

Hiểu rõ bản chất pháp lý của vụ án – xác định chính xác hành vi phạm tội thuộc khoản nào, có tình tiết tăng nặng hay không.

Chủ động khắc phục hậu quả, thương lượng bồi thường thỏa đáng cho bị hại, thể hiện thiện chí hòa giải.

Thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, phối hợp tốt với cơ quan điều tra và Tòa án.

Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ xin án treo, bao gồm: đơn xin, giấy xác nhận nhân thân, xác nhận nơi cư trú, xác nhận hoàn cảnh gia đình, thư xin giảm nhẹ của bị hại (nếu có).

Mời luật sư bào chữa hình sự có kinh nghiệm – đây là yếu tố then chốt giúp trình bày tình tiết giảm nhẹ, bảo vệ quyền lợi hợp pháp và tối đa hóa khả năng được hưởng án treo.

Lời khuyên:

Án treo không phải là “món quà may mắn”, mà là kết quả của sự ăn năn, thiện chí khắc phục và chuẩn bị pháp lý kỹ lưỡng.

Người phạm tội biết nhận sai, biết sửa mình, biết khắc phục hậu quả – xứng đáng được xã hội khoan dung và cho cơ hội làm lại cuộc đời.

Pháp luật hình sự Việt Nam luôn hướng đến sự công bằng nhưng cũng đầy tính nhân văn, vì thế nếu bạn hoặc người thân đang đối mặt với cáo buộc về tội cố ý gây thương tích khoản 2, đừng bi quan.

Hãy hành động đúng cách – sớm, khôn ngoan và có luật sư đồng hành để tận dụng tốt nhất cơ hội được hưởng chính sách khoan hồng của pháp luật.

 

Bài viết liên quan