Nhiều người cho rằng bị kiện dân sự chỉ là tranh chấp tiền bạc nên không ra Tòa cũng không sao. Tuy nhiên, đây là nhận thức sai lầm và rất nguy hiểm. Pháp luật không cho phép đương sự dùng việc né tránh để cản trở quá trình xét xử. Khi đã được Tòa án triệu tập hợp lệ mà cố tình không ra Tòa, không hợp tác, hành vi này có thể bị xem là trốn tránh nghĩa vụ dân sự.
Đặc biệt trong các vụ vay mượn, quản lý tài sản, việc không ra Tòa nhiều lần, cắt liên lạc, tẩu tán tài sản rất dễ bị đánh giá là dấu hiệu chiếm đoạt, khiến tranh chấp dân sự có nguy cơ bị chuyển hóa sang trách nhiệm hình sự. Không ra Tòa cũng đồng nghĩa với việc người bị kiện tự đánh mất quyền trình bày, phản bác chứng cứ và bảo vệ mình, trong khi Tòa án vẫn xét xử dựa trên chứng cứ của bên còn lại.
Vì vậy, né tránh Tòa án không giúp “thoát trách nhiệm” mà chỉ làm rủi ro pháp lý tăng cao hơn, thậm chí dẫn đến cưỡng chế hoặc xử lý hình sự nếu tiếp tục không chấp hành bản án.
Tòa án vẫn xét xử dù người bị kiện không có mặt:
1. Căn cứ pháp luật rõ ràng trong tố tụng dân sự
Theo Điều 227 và Điều 228 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, pháp luật quy định rất cụ thể về việc xét xử vắng mặt đương sự nhằm bảo đảm hoạt động tố tụng không bị kéo dài vô hạn do sự né tránh của một bên.
Cụ thể: Nếu đương sự đã được triệu tập hợp lệ lần thứ nhất mà vắng mặt, Tòa án có thể hoãn phiên tòa để bảo đảm quyền tham gia tố tụng của họ.
Tuy nhiên, khi đã triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà đương sự vẫn vắng mặt không có lý do chính đáng (như ốm đau có xác nhận, sự kiện bất khả kháng…), thì Tòa án buộc phải tiến hành xét xử vắng mặt.
Quy định này thể hiện rõ nguyên tắc: quyền tham gia phiên tòa không đồng nghĩa với quyền làm tê liệt hoạt động xét xử. Pháp luật không cho phép một cá nhân chỉ bằng việc “không đến Tòa” mà có thể trì hoãn hoặc vô hiệu hóa quá trình giải quyết vụ án.
2. “Triệu tập hợp lệ” là yếu tố then chốt
Trong thực tiễn, nhiều người bị kiện cho rằng mình “không ra Tòa” là vì:
Không ký nhận giấy triệu tập;
Tránh mặt, không nhận bưu phẩm;
Không còn cư trú tại địa chỉ cũ.
Tuy nhiên, theo pháp luật tố tụng:
Chỉ cần giấy triệu tập được gửi đúng địa chỉ đã đăng ký, hoặc
Được niêm yết hợp lệ tại nơi cư trú, hoặc
Thông qua chính quyền địa phương theo đúng trình tự,
Thì vẫn được xem là triệu tập hợp lệ, kể cả khi người bị kiện cố tình không nhận.
Do đó, việc trốn tránh nhận giấy triệu tập không làm mất hiệu lực của thủ tục tố tụng, mà ngược lại, còn khiến Tòa án có thêm căn cứ để xét xử vắng mặt.
3. Xét xử vắng mặt không làm giảm hiệu lực bản án
Một hiểu lầm phổ biến là: “Không đi Tòa thì bản án không có giá trị”. Trên thực tế, bản án xét xử vắng mặt có giá trị pháp lý đầy đủ như bản án xét xử có mặt các bên.
Sau khi bản án được tuyên:
Bản án có hiệu lực thi hành theo luật định;
Là căn cứ để cơ quan thi hành án dân sự cưỡng chế;
Người vắng mặt vẫn phải chịu toàn bộ nghĩa vụ pháp lý được tuyên trong bản án.
Việc không có mặt tại phiên tòa không làm phát sinh bất kỳ quyền miễn trừ nào, mà chỉ khiến người bị kiện mất quyền tự bảo vệ mình trong quá trình xét xử.
4. Hệ quả thực tế: người bị kiện tự đẩy mình vào thế bất lợi
Khi Tòa án xét xử vắng mặt người bị kiện, Hội đồng xét xử sẽ:
Căn cứ vào hồ sơ vụ án;
Chứng cứ do nguyên đơn cung cấp;
Các tài liệu đã được thu thập hợp pháp.
Trong khi đó, người bị kiện:
Không được trực tiếp phản bác yêu cầu khởi kiện;
Không trình bày hoàn cảnh tài chính, lý do chậm trả;
Không đề xuất phương án trả dần, giảm lãi;
Không tham gia hòa giải để giảm thiểu thiệt hại.
Hệ quả là bản án thường nghiêng về phía nguyên đơn, bởi Tòa án không có cơ sở pháp lý để xem xét các tình tiết có lợi cho người vắng mặt.
Xét xử vắng mặt khiến người bị kiện gần như “thua trắng”
Khi không ra Tòa, người bị kiện:
Không được trực tiếp trình bày hoàn cảnh thực tế;
Không có cơ hội phản bác chứng cứ của nguyên đơn;
Không tham gia tranh luận, hòa giải;Không đề nghị trả dần, giãn nghĩa vụ hoặc xin giảm lãi.
Trong khi đó, Tòa án chỉ căn cứ vào chứng cứ có trong hồ sơ và lời trình bày của bên khởi kiện để ra phán quyết.
Trên thực tế, phần lớn các vụ án dân sự xét xử vắng mặt bị đơn đều dẫn đến kết quả bất lợi cho người vắng mặt, bởi Tòa án không có căn cứ để xem xét ý kiến phản biện.
Không ra Tòa khiến hồ sơ bị đánh giá xấu về mặt pháp lý
Trong quá trình giải quyết vụ án, nếu người bị kiện:
Không ra Tòa nhiều lần;
Né tránh làm việc;
Cắt liên lạc, không cung cấp địa chỉ rõ ràng;
Hồ sơ thường bị đánh giá là:
Cố tình trốn tránh nghĩa vụ dân sự;
Không thiện chí khắc phục hậu quả;
Có dấu hiệu né tránh trách nhiệm pháp lý.
Đặc biệt trong các vụ việc vay mượn tiền, nhận tài sản, quản lý tài sản của người khác, việc không hợp tác rất dễ bị xem là dấu hiệu của ý thức chiếm đoạt tài sản.
Nguy cơ chuyển từ dân sự sang hình sự
- Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản – Điều 175 BLHS 2015
Theo Điều 175 Bộ luật Hình sự, người vay hoặc nhận tài sản hợp pháp nhưng sau đó:
Có khả năng trả nhưng cố tình không trả;
Bỏ trốn, né tránh;
Dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt;
Có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Khung hình phạt có thể lên đến 20 năm tù, tùy theo giá trị tài sản chiếm đoạt.
Ví dụ thực tế:
Anh B vay 1,5 tỷ đồng để kinh doanh. Khi bị chủ nợ khởi kiện, anh B không ra Tòa, cắt liên lạc và chuyển nhượng tài sản cho người thân.
➡ Sau khi bản án dân sự có hiệu lực nhưng không thi hành, cơ quan thi hành án chuyển hồ sơ sang công an. Anh B bị khởi tố về tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản.
Tội không chấp hành án – Điều 380 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017)
Sau khi bản án hoặc quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật, nghĩa vụ thi hành án không còn là sự lựa chọn của cá nhân, mà trở thành nghĩa vụ bắt buộc theo pháp luật. Nếu người phải thi hành án cố tình không thực hiện, trốn tránh hoặc chống đối, thì hành vi này không còn dừng lại ở vi phạm nghĩa vụ dân sự, mà có thể bị xử lý bằng chế tài hình sự theo Điều 380 Bộ luật Hình sự.
1. Quy định pháp luật
Theo Điều 380 BLHS 2015, người nào có điều kiện thi hành án mà cố tình không chấp hành bản án, quyết định đã có hiệu lực của Tòa án, mặc dù đã bị áp dụng các biện pháp cưỡng chế theo quy định của pháp luật, thì:
Bị phạt tiền từ 50 triệu đến 300 triệu đồng,
Hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.
Trường hợp phạm tội có tính chất nghiêm trọng, tái phạm nguy hiểm, hoặc gây hậu quả nghiêm trọng, thì mức hình phạt có thể lên đến 05 năm tù.
Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị:
Phạt tiền bổ sung;
Cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định.
2. Những hành vi thường bị coi là “không chấp hành án”
Trong thực tiễn thi hành án, các hành vi sau rất thường xuyên bị cơ quan thi hành án lập hồ sơ chuyển xử lý hình sự
Cố tình không trả tiền, không giao tài sản dù có khả năng thi hành;
Che giấu, tẩu tán tài sản (chuyển nhượng cho người thân, bán tài sản giá rẻ, đứng tên hộ);
Không chấp hành quyết định cưỡng chế, cản trở chấp hành viên làm nhiệm vụ;
Bỏ trốn, thay đổi nơi cư trú nhằm né tránh việc thi hành án;
Không hợp tác, không cung cấp thông tin về tài sản theo yêu cầu của cơ quan thi hành án.
Điểm mấu chốt để cấu thành tội phạm là:
Người phải thi hành án có điều kiện thi hành nhưng cố tình không thực hiện
3. Ví dụ thực tế minh họa
Ví dụ 1: Không trả tiền dù có tài sản
Ông A bị Tòa án tuyên buộc trả cho bà B số tiền 1,2 tỷ đồng theo bản án dân sự đã có hiệu lực. Sau khi bản án có hiệu lực, cơ quan thi hành án xác minh ông A có nhà ở, ô tô và nguồn thu nhập ổn định. Tuy nhiên, ông A:
Không tự nguyện thi hành;
Không làm việc với chấp hành viên;
Tìm cách trì hoãn, kéo dài thời gian.
Sau nhiều lần bị áp dụng biện pháp cưỡng chế nhưng vẫn không chấp hành, cơ quan thi hành án đã lập hồ sơ kiến nghị khởi tố ông A về tội không chấp hành án theo Điều 380 BLHS.
Ví dụ 2: Tẩu tán tài sản để né thi hành án
Bà C bị tuyên buộc giao lại thửa đất cho người được thi hành án. Sau khi bản án có hiệu lực, bà C đã
Chuyển nhượng thửa đất cho người thân;
Ký hợp đồng giả tạo nhằm che giấu tài sản;
Không chấp hành quyết định cưỡng chế.
Hành vi này không chỉ bị tuyên vô hiệu giao dịch, mà còn là căn cứ để xem xét truy cứu trách nhiệm hình sự về tội không chấp hành án, do bà C cố tình tẩu tán tài sản để né tránh nghĩa vụ.
4. Phân biệt: Chưa có khả năng thi hành không chấp hành án
Cần lưu ý rằng không phải mọi trường hợp chưa thi hành án đều bị truy cứu hình sự. Pháp luật chỉ xử lý hình sự khi:
Người phải thi hành án có điều kiện thực tế để thi hành;Nhưng cố tình không thực hiện, chống đối hoặc tẩu tán tài sản.
Ngược lại, nếu người phải thi hành án thực sự khó khăn, không có tài sản, không có thu nhập, và chứng minh được thiện chí, thì sẽ chưa bị xử lý hình sự.
KẾT LUẬN
Thực tiễn xét xử cho thấy, rất nhiều người rơi vào vòng lao lý không phải vì ngay từ đầu có ý định phạm tội, mà vì chủ quan, né tránh và thiếu hiểu biết pháp luật trong quá trình giải quyết tranh chấp. Tâm lý cho rằng “chỉ là kiện dân sự, không ra Tòa cũng không sao”, hoặc “không thi hành án thì cùng lắm bị cưỡng chế tài sản” đã khiến không ít người đánh giá sai mức độ nghiêm trọng của hậu quả pháp lý.
Pháp luật Việt Nam không cho phép bất kỳ cá nhân nào tự ý đứng ngoài hoặc đứng trên phán quyết của Tòa án. Khi bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật, việc thi hành án không còn là quyền lựa chọn, mà là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc. Mọi hành vi cố tình không ra Tòa, không hợp tác tố tụng, trốn tránh nghĩa vụ, che giấu hoặc tẩu tán tài sản đều có thể bị cơ quan tiến hành tố tụng đánh giá là biểu hiện của ý thức chiếm đoạt hoặc chống đối pháp luật.
Đáng lưu ý, ranh giới giữa tranh chấp dân sự và trách nhiệm hình sự là rất mong manh. Chỉ cần người bị kiện:
Không chấp hành giấy triệu tập hợp lệ của Tòa án;
Không thực hiện nghĩa vụ theo bản án đã có hiệu lực;
Có điều kiện thi hành nhưng cố tình né tránh;
Chống đối hoặc cản trở hoạt động thi hành án;
Thì vụ việc hoàn toàn có thể chuyển hóa sang trách nhiệm hình sự, với các tội danh như lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản hoặc không chấp hành án theo Điều 380 Bộ luật Hình sự, với mức hình phạt lên đến 05 năm tù.
Trong bối cảnh hiện nay, cơ quan tố tụng ngày càng siết chặt trách nhiệm thi hành án, coi việc cố tình không chấp hành bản án là hành vi xâm phạm trực tiếp đến uy tín của Tòa án và trật tự pháp luật. Vì vậy, việc né tránh không chỉ không giúp giảm nhẹ trách nhiệm, mà còn khiến hồ sơ trở nên nặng hơn, bất lợi hơn cho chính người bị kiện.
Từ góc độ thực tiễn pháp lý, lời khuyên quan trọng nhất là:
Ra Tòa đúng quy định – hợp tác đúng mức – thi hành án đúng luật luôn là con đường an toàn nhất.
Ngay cả khi gặp khó khăn tài chính, việc trình bày rõ hoàn cảnh, thể hiện thiện chí khắc phục, xin giãn hoặc thỏa thuận thi hành án vẫn giúp người trong cuộc tránh được rủi ro hình sự và bảo vệ quyền lợi của chính mình.
Cuối cùng, cần khẳng định rằng:
Không ra Tòa không làm “thoát trách nhiệm” – không thi hành án không làm “mất hiệu lực bản án”. Trái lại, những hành vi đó chỉ khiến hậu quả pháp lý nghiêm trọng hơn, kéo dài hơn và khó cứu vãn hơn. Trong một Nhà nước pháp quyền, tôn trọng và chấp hành phán quyết của Tòa án không chỉ là nghĩa vụ của công dân, mà còn là điều kiện để bảo vệ chính mình trước những rủi ro pháp lý có thể dẫn đến mất tự do cá nhân.


