“Biết là sai nhưng vẫn làm” – Khi nào trở thành đồng phạm hình sự?

20 Lượt xem

Trong đời sống hàng ngày, không ít người rơi vào những tình huống quen thuộc như:

“Tôi chỉ làm theo nhờ vả”, “Tôi không trực tiếp chiếm đoạt”, “Tôi biết việc đó sai nhưng nghĩ hậu quả không nghiêm trọng”. Chính từ những suy nghĩ chủ quan này, nhiều người đã từ người ngoài cuộc trở thành bị can, bị cáo trong vụ án hình sự với vai trò đồng phạm.

Thực tế xét xử cho thấy: pháp luật hình sự không chỉ xử lý người trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội, mà còn xử lý tất cả những ai biết rõ hành vi phạm tội nhưng vẫn cố ý tham gia, tiếp tay hoặc tạo điều kiện cho tội phạm xảy ra. Việc “không phải người hưởng lợi chính” hay “không trực tiếp ra tay” không đồng nghĩa với vô tội.

Vậy, khi nào hành vi “biết là sai nhưng vẫn làm” bị coi là đồng phạm hình sự?

Đồng phạm hình sự là gì? – Căn cứ pháp luật

Quy định tại Điều 17 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017)

Đồng phạm là trường hợp có hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm.

Trong đó, đồng phạm không chỉ là người trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội, mà bao gồm bốn vai trò pháp lý khác nhau, cụ thể:

1. Người tổ chức

Người tổ chức là người:

Chủ mưu

Cầm đầu

Chỉ huy

Lập kế hoạch thực hiện tội phạm

Phân công vai trò cho những người khác

Đặc điểm pháp lý:

Không nhất thiết phải trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội

Có vai trò quyết định trong việc hình thành, điều hành tội phạm

Thường chịu trách nhiệm hình sự nặng nhất trong vụ án

Ví dụ:

A lên kế hoạch lừa đảo, phân công B đứng tên vay tiền, C làm giả giấy tờ, D nhận tiền.

A là người tổ chức

2. Người thực hành

Người thực hành là người:

Trực tiếp thực hiện hành vi cấu thành tội phạm

Hoặc trực tiếp gây ra hậu quả của tội phạm

📌 Đặc điểm pháp lý:

Là chủ thể trực tiếp xâm phạm đến khách thể được pháp luật bảo vệ

Có thể là một hoặc nhiều người cùng thực hiện

📌 Ví dụ:

B trực tiếp ký giấy vay, nhận tiền từ người bị hại.

→ B là người thực hành.

3. Người xúi giục

Người xúi giục là người:

Tác động tinh thần

Dụ dỗ, kích động, thúc đẩy

Lôi kéo, ép buộc người khác thực hiện tội phạm

📌 Hình thức xúi giục thường gặp:

Hứa hẹn chia tiền

Gây áp lực tinh thần

Tạo niềm tin sai lệch

Thuyết phục người khác “không sao đâu”

📌 Đặc điểm pháp lý:

Không trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội

Nhưng là nguyên nhân dẫn đến việc người khác thực hiện tội phạm

Chỉ bị coi là đồng phạm khi người bị xúi giục thực sự thực hiện tội phạm

📌 Ví dụ:

C biết rõ việc đứng tên vay tiền là gian dối nhưng vẫn thuyết phục D ký, cam kết “mọi hậu quả để tôi lo”.

→ C là người xúi giục.

4. Người giúp sức

Người giúp sức là người:

Tạo điều kiện về vật chất hoặc tinh thần

Giúp cho việc thực hiện tội phạm được dễ dàng hơ

📌 Giúp sức về vật chất, như:

Cung cấp tiền, phương tiện, công cụ

Cho mượn tài khoản ngân hàng

Làm giả, hợp thức hóa giấy tờ

Che giấu tài sản, tang vật

📌 Giúp sức về tinh thần, như:

Khích lệ

Trấn an tinh thần

Hứa hẹn bảo vệ, bao che

📌 Đặc điểm pháp lý:

Không trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội

Nhưng hành vi giúp sức có mối quan hệ nhân quả với việc thực hiện tội phạm

📌 Ví dụ:

E biết tiền là do lừa đảo mà có nhưng vẫn cho mượn tài khoản để nhận tiền.

→ E là người giúp sức.

Biết rõ hành vi là trái pháp luật

Nội dung “biết rõ” được hiểu như thế nào?

“Biết rõ” không có nghĩa là:

Phải là người học luật

Phải đọc điều luật cụ thể

Phải hiểu đầy đủ cấu thành tội phạm

-> Chỉ cần người đó nhận thức được rằng hành vi mình tham gia là sai, không hợp pháp, có thể gây hậu quả xấu cho người khác hoặc xã hội.

Các dấu hiệu thường được cơ quan tố tụng dùng để chứng minh “biết rõ”

Người tham gia tỏ ra lo sợ, dặn dò “làm kín”, “đừng để ai biết

Thỏa thuận miệng, không dám ghi văn bả

Sử dụng giấy tờ giả, thông tin không đúng sự thật

Tránh né cơ quan chức năng

Có hành vi che giấu, xóa dấu vết

Lưu ý quan trọng: Không cần chứng minh người đó biết chính xác tên tội danh hay điều luật nào bị vi phạm.

Ví dụ thực tiễn 1

Anh A nhờ B đứng tên ký giấy vay 1 tỷ đồng, nói rõ:

“Mày cứ ký đi, thực ra tao không đủ điều kiện vay, hồ sơ này là làm cho có.”

B biết rõ

A không có khả năng trả

Giấy tờ thu nhập là gì

Nhưng vẫn ký vì tin tưởng và được hứa chia tiền.

> Dù B không trực tiếp nghĩ ra thủ đoạn, nhưng đã biết rõ hành vi gian dối → thỏa mãn yếu tố nhận thức hành vi phạm pháp.

Vẫn cố ý thực hiện hoặc tiếp tay

Sau khi đã biết rõ hành vi là sai, người tham gia vẫn thực hiện hoặc tạo điều kiện cho tội phạm xảy ra, thì yếu tố cố ý được xác lập.

Các hành vi tiếp tay thường gặp trong thực tế

Ký giấy tờ giả, hợp đồng khống

Giúp hợp thức hóa hồ sơ vay, mua bán

Cho mượn tài khoản ngân hàng nhận tiền

Giữ, chuyển, cất giấu tiền hoặc tài sản phạm phá

Cung cấp địa điểm, phương tiện

Cố tình im lặng, không tố giác để hành vi tiếp diễn

-> Im lặng không phải lúc nào cũng vô can, nếu sự im lặng đó nhằm giúp cho tội phạm được thực hiện trót lọt.

Ví dụ thực tiễn 2

Chị C biết rõ:

Số tiền 500 triệu sắp chuyển vào tài khoản của mình là tiền do lừa đảo mà có

Người chuyển tiền đang bị hại đòi lại

Tuy nhiên, chị C vẫn:

Cho mượn tài khoản

Rút tiền ngay khi nhận được

Chuyển tiếp cho người khác theo chỉ đạo

> Hành vi của chị C là giúp sức tích cực → bị xác định là đồng phạm lừa đảo, dù không trực tiếp nói dối bị hại.

Vì sao nhiều người “ngỡ là giúp” nhưng lại thành đồng phạm?

Trong rất nhiều vụ án, người bị truy cứu trách nhiệm hình sự không phải là “kẻ chủ mưu”, mà là người:

Nể nang

Tin người

Chủ quan

Nghĩ rằng mình chỉ đứng ngoài

-> Tuy nhiên, pháp luật hình sự đánh giá theo hành vi khách quan và ý thức chủ quan, không xét động cơ tốt hay xấu.

Chỉ cần:

✔ Biết là sai

✔ Vẫn làm hoặc tiếp tay

-> Đủ căn cứ xác định đồng phạm hình sự.

Giúp che giấu, tẩu tán tài sản phạm tội – Trách nhiệm không hề “nhẹ”

Các hành vi che giấu, tẩu tán tài sản thường gặp

Trong thực tế, hành vi che giấu hoặc tẩu tán tài sản phạm tội có thể thể hiện dưới nhiều hình thức:

Giữ tiền hộ: nhận và cất giữ tiền biết rõ là do phạm tội mà có

Đứng tên tài sản: nhà đất, xe cộ, cổ phần, tài khoản ngân hàng nhằm tránh bị kê biên

Bán giúp tài sản: bán xe, bất động sản, hàng hóa dù biết rõ tài sản đó có nguồn gốc bất hợp pháp

Chuyển tiền qua nhiều tài khoản để làm “mờ dấu vết” dòng tiền

-> Điểm mấu chốt không nằm ở việc người đó có hưởng lợi hay không, mà nằm ở nhận thức rõ nguồn gốc phạm pháp của tài sản.

Bị xử lý theo tội danh nào?

Tùy thời điểm và mức độ tham gia, người che giấu, tẩu tán tài sản có thể bị xử lý theo hai hướng pháp lý khác nhau:

Bị coi là đồng phạm tội chính

Nếu người đó:

Biết trước hoặc biết trong quá trình phạm tội

Hành vi che giấu, tẩu tán là một phần của kế hoạch chiếm đoạt

Giúp đảm bảo người phạm tội giữ được tài sản hoặc trốn tránh trách nhiệm

-> Thì bị xem là người giúp sức, phải chịu trách nhiệm hình sự với cùng tội danh như người thực hành (Điều 17 BLHS).

Ví dụ thực tế:

Anh A lừa đảo chiếm đoạt 2 tỷ đồng. Trước đó, A đã thỏa thuận với B rằng sau khi nhận tiền, sẽ chuyển sang tài khoản của B để tránh bị phong tỏa. B biết rõ nguồn tiền bất hợp pháp nhưng vẫn nhận và rút tiền giúp A.

B bị truy cứu đồng phạm tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, không phải chỉ là người “giữ tiền hộ”.

Tội che giấu tội phạm – Điều 389 BLHS

Theo Điều 389 BLHS 2015, người nào:

Không hứa hẹn trước

Nhưng sau khi tội phạm đã xảy ra

Biết rõ người khác phạm tội mà che giấu người phạm tội, che giấu dấu vết, tang vật, tài sản phạm tội

-> Có thể bị truy cứu về tội che giấu tội phạm.

“Chỉ làm theo chỉ đạo cấp trên” – Có được miễn trách nhiệm hình sự?

Câu trả lời là: KHÔNG.

Nguyên tắc trách nhiệm cá nhân trong pháp luật hình sự

Pháp luật hình sự Việt Nam không thừa nhận việc miễn trách nhiệm hình sự chỉ vì “làm theo lệnh”, nếu người thực hiện:

Biết rõ mệnh lệnh là trái pháp luật

Nhận thức được hậu quả có thể xảy ra

Vẫn cố ý thực hiện hành vi

-> Người thực hiện vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự độc lập, bên cạnh trách nhiệm của người ra lệnh.

-> Nguyên tắc này nhằm tránh việc đùn đẩy trách nhiệm, biến cấp dưới thành “bình phong” cho hành vi phạm tội.

Những đối tượng thường “vướng vòng lao lý” vì lý do này

Trong thực tiễn, lập luận “em chỉ làm theo chỉ đạo” thường xuất hiện ở:

Doanh nghiệp: ký hợp đồng khống, lập hóa đơn giả

Kế toán: hợp thức hóa chứng từ, che giấu dòng tiền

Nhân viên tín dụng: bỏ qua quy trình thẩm định, làm hồ sơ giả

Cán bộ, công chức: ký văn bản trái quy định, tạo điều kiện cho sai phạm

Trách nhiệm hình sự của đồng phạm: Nặng hay nhẹ phụ thuộc vào điều gì?

Điều 58 BLHS quy định:

“Khi quyết định hình phạt đối với người đồng phạm, Tòa án phải xét đến tính chất của đồng phạm, tính chất và mức độ tham gia phạm tội của từng người đồng phạm.”

Điều này có nghĩa là:

Không xử “cào bằng” tất cả đồng phạm

Nhưng không ai được miễn trách nhiệm chỉ vì vai trò thứ yếu

Tòa án sẽ đánh giá riêng từng người, dựa trên:

Mức độ nhận thức (biết rõ hay biết một phần)

Mức độ tham gia (chủ động hay bị động)

Vai trò trong chuỗi hành vi phạm tội

Hậu quả mà hành vi của người đó gây ra

Vai trò càng lớn – hình phạt càng nặng

Trong cấu trúc đồng phạm, pháp luật phân biệt rõ các vai trò:

Người tổ chức – mức án nặng nhất

Chủ mưu, cầm đầu

Lên kế hoạch, phân công vai trò

Quyết định phương thức phạm tội

➡️ Thường chịu mức án cao nhất trong khung hình phạt.

Người thực hành – trực tiếp gây ra hậu quả

Trực tiếp chiếm đoạt tiền

Trực tiếp ký hồ sơ gian dối

Trực tiếp thực hiện hành vi bị cấm

➡️ Mức án chỉ thấp hơn hoặc tương đương người tổ chức.

Người giúp sức – KHÔNG hề “nhẹ”

Đây là nhóm dễ chủ quan nhất nhưng cũng dễ bị kết án tù nhất.

Người giúp sức có thể là người:

Ký giấy tờ

Cho mượn tài khoản

Nhận tiền hộ

Che giấu tài sản

Hợp thức hóa hồ sơ

-> Dù không trực tiếp chiếm đoạt, nhưng nếu hành vi giúp sức là điều kiện cần để tội phạm xảy ra hoặc hoàn thành, thì vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự đầy đủ.

Đánh giá thấp giá trị pháp lý của hành v

Nhiều người cho rằng:

Ký giấy chỉ là “giúp cho có

Nhận tiền chỉ là “giữ hộ vài hôm”

Đứng tên chỉ là “cho mượn tên”

Nhưng trong tố tụng hình sự:

Chữ ký = sự cam kết pháp lý

Hành vi = bằng chứng trách nhiệm

Chỉ cần hành vi đó:

Góp phần làm tội phạm xảy ra

Hoặc giúp tội phạm hoàn thành

-> Đã đủ cơ sở xem xét trách nhiệm hình sự, không phụ thuộc vào lời giải thích chủ quan sau này.

Tin tưởng người quen – cái bẫy phổ biến nhất

Rất nhiều vụ án bắt nguồn từ:

Quan hệ họ hàng

Bạn bè thân thiết

Đồng nghiệp lâu năm

Cấp trên – cấp dưới

Sự tin tưởng khiến người tham gia:

Không kiểm tra tính hợp pháp

Không đặt câu hỏi

Không yêu cầu văn bản rõ ràng

Không lường trước rủi ro

-> Nhưng pháp luật không phân biệt “giúp người thân” hay “giúp người lạ”. Một khi hành vi đã đủ yếu tố cấu thành tội phạm, mối quan hệ chỉ là tình tiết xem xét nhân thân, không phải căn cứ miễn trách nhiệm.

Ngộ nhận rằng “không hưởng lợi thì không sao”

Đây là hiểu lầm rất nguy hiểm.

Trong pháp luật hình sự:

Hưởng lợi không phải là điều kiện bắt buộc để cấu thành tội phạm

Chỉ cần có:

Nhận thức được hành vi là trái pháp luật

Và vẫn cố ý thực hiện hoặc tiếp tay

➡️ Đã đủ yếu tố xác lập trách nhiệm hình sự.

Trên thực tế:

Nhiều người không lấy một đồng nào

Nhưng vẫn bị kết án vì:

Giúp hợp thức hóa hồ sơ

Cho mượn tài khoản

Đứng tên tài sản

Che giấu hành vi phạm tội

LỜI KHUYÊN PHÁP LÝ – LÀM SAO ĐỂ TRÁNH “VẠ LÂY” HÌNH SỰ?

Thực tiễn tố tụng cho thấy, rất nhiều người không chủ ý phạm tội, nhưng chỉ vì một quyết định thiếu hiểu biết hoặc cả tin mà từ người ngoài cuộc trở thành bị can. Để tránh rơi vào tình huống “ngồi tù oan vì giúp người khác”, cần đặc biệt lưu ý những nguyên tắc sau:

Tuyệt đối không ký bất kỳ giấy tờ nào khi chưa hiểu rõ nội dung

Không ký theo lời giải thích miệng

Không ký vì nể nang, quen biết

Không ký với suy nghĩ “chỉ là hình thức”

Cần nhớ:

Chữ ký là cam kết pháp lý, không phải sự xã giao.

Một khi đã ký, bạn phải chịu trách nhiệm về toàn bộ nội dung thể hiện trên giấy tờ đó, kể cả khi không trực tiếp hưởng lợi.

Tuyệt đối không cho mượn các yếu tố pháp lý cá nhân

Bao gồm:

CMND/CCCD

Tài khoản ngân hàn

Chữ ký, con dấu, chữ ký điện tử

Đây là những công cụ thường xuyên bị lợi dụng để:

Hợp thức hóa hồ sơ gian dối

Thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản

Che giấu dòng tiền phạm pháp

-> Việc “cho mượn” những yếu tố này có thể khiến bạn bị coi là người giúp sức hoặc đồng phạm, dù bạn không trực tiếp thực hiện hành vi chính.

Khi phát hiện dấu hiệu trái pháp luật – phải từ chối ngay

Các dấu hiệu cần đặc biệt cảnh giác:

Yêu cầu ký giấy tờ không cho đọc kỹ

Giải thích mập mờ, né tránh câu hỏ

Thúc ép ký gấp, “làm cho kịp”

Nhờ đứng tên thay, nhận tiền hộ, chuyển tiền giúp

Khi có nghi ngờ:

Từ chối dứt khoát

Không thỏa hiệp

Không làm “giúp cho xong chuyện”

-> Trong pháp luật hình sự, sự im lặng hoặc tiếp tay trong khi biết rõ hành vi là sai cũng có thể bị xử lý.

Tham vấn luật sư trước khi tham gia giao dịch có rủi ro

Luật sư không chỉ cần khi đã “có chuyện”, mà đặc biệt quan trọng:

Trước khi ký giấy vay, bảo lãnh

Trước khi đứng tên tài sản

Trước khi nhận tiền hoặc chuyển tiền thay người khác

Trước khi tham gia các giao dịch tài chính lớn

Chỉ một buổi tư vấn đúng thời điểm có thể:

Giúp bạn tránh hoàn toàn rủi ro hình sự

Ngăn chặn hậu quả pháp lý kéo dài nhiều năm

THÔNG ĐIỆP CUỐI CÙNG

Trong pháp luật, không có “giúp cho vui”, không có “ký cho có”, và cũng không có “không biết nên không sao”.

Mỗi hành vi đều để lại dấu vết pháp lý, và khi đã bước qua ranh giới hình sự, cái giá phải trả là tự do, danh dự và tương lai.

Nếu bạn cần, tôi có thể:

Viết thêm phần checklist phòng ngừa rủi ro hình sự

Biến nội dung này thành bài SEO chuẩn cho web luật

Hoặc rút gọn thành bản tư vấn cho khách hàng

Chỉ cần nói tôi biết bạn muốn dùng theo hướng nào.

Bài viết liên quan