VỢ,CHỒNG CÓ QUYỀN BÁN TÀI SẢN CHUNG MÀ KHÔNG CẦN SỰ ĐỒNG Ý CỦA BÊN KIA KHÔNG?

7 Lượt xem

Trong đời sống hôn nhân, tài sản chung của vợ chồng thường là nguồn phát sinh nhiều tranh chấp, đặc biệt trong các giao dịch mua bán, chuyển nhượng nhà đất, xe cộ hoặc tài sản có giá trị lớn. Không ít trường hợp một bên vợ hoặc chồng tự ý bán tài sản chung mà không thông báo, không có sự đồng ý của người còn lại, dẫn đến rủi ro pháp lý nghiêm trọng.

Vậy theo quy định pháp luật hiện hành, vợ hoặc chồng có được quyền bán tài sản chung mà không cần sự đồng ý của bên kia hay không?

  1. Tài sản chung của vợ chồng theo quy định pháp luật

Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, tài sản chung của vợ chồng được xác định tại Điều 33, cụ thể:

Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:

“Tài sản chung của vợ chồng gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân; tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung và tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung.”

Như vậy, tài sản chung của vợ chồng thuộc sở hữu chung hợp nhất, vợ và chồng có quyền ngang nhau trong việc chiếm hữu, sử dụng và định đoạt đối với khối tài sản này.

 

  1. Vợ/chồng có được tự ý bán tài sản chung không?

Nguyên tắc chung: KHÔNG

Pháp luật không cho phép vợ hoặc chồng tự ý bán tài sản chung nếu không có sự đồng ý của người còn lại, đặc biệt đối với các tài sản có giá trị lớn.

Căn cứ pháp lý quan trọng là Điều 35 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, quy định:

Điều 35 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:

“Việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung do vợ chồng thỏa thuận.”

“Việc định đoạt tài sản chung là bất động sản, động sản phải đăng ký quyền sở hữu hoặc tài sản đang là nguồn tạo ra thu nhập chủ yếu của gia đình phải có sự thỏa thuận bằng văn bản của vợ chồng.”

 

Do đó, vợ hoặc chồng không có quyền đơn phương bán, chuyển nhượng, thế chấp tài sản chung nếu không có sự thỏa thuận của bên kia.

 

  1. Trường hợp nào được bán tài sản chung mà không cần sự đồng ý?

Pháp luật chỉ thừa nhận một số trường hợp ngoại lệ, bao gồm:

Thứ nhất, có ủy quyền hợp pháp

Nếu một bên đã lập văn bản ủy quyền cho bên còn lại thực hiện việc định đoạt tài sản chung, thì người được ủy quyền có quyền bán tài sản theo phạm vi ủy quyền đó.

Đối với bất động sản, văn bản ủy quyền phải được công chứng hoặc chứng thực theo quy định pháp luật.

Thứ hai, giao dịch nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình

Theo Điều 30 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:

“Vợ, chồng có quyền, nghĩa vụ thực hiện giao dịch nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình.”

Tuy nhiên, các giao dịch này thường là chi tiêu sinh hoạt thông thường (ăn ở, học tập, chữa bệnh…).

Việc bán tài sản có giá trị lớn (như nhà đất, xe ô tô) hầu như không được xem là nhu cầu thiết yếu, nên vẫn cần sự đồng ý của cả hai vợ chồng.

 

  1. Tự ý bán tài sản chung thì giao dịch có hiệu lực không?

 

Trong trường hợp một bên tự ý bán tài sản chung mà không có sự đồng ý của bên còn lại, giao dịch đó có thể bị tuyên vô hiệu.

Căn cứ pháp lý:

Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015 (điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự);

Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015 (hậu quả pháp lý của giao dịch dân sự vô hiệu);

Điều 35 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

Nếu bên mua biết hoặc phải biết đây là tài sản chung nhưng vẫn giao dịch, thì giao dịch có nguy cơ không được pháp luật bảo vệ.

Hậu quả pháp lý:

Các bên hoàn trả cho nhau những gì đã nhận;

Bên có lỗi phải bồi thường thiệt hại (nếu có).

Phát sinh tranh chấp kéo dài, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi các bên.

 

Từ các quy định trên có thể khẳng định rằng:

Vợ hoặc chồng không có quyền bán tài sản chung mà không có sự đồng ý của bên kia, trừ những trường hợp ngoại lệ được pháp luật quy định.

Việc tự ý định đoạt tài sản chung có thể dẫn đến giao dịch vô hiệu, gây thiệt hại và phát sinh tranh chấp pháp lý nghiêm trọng.

 

Bài viết liên quan