Đối tượng đẩy ngã cảnh sát giao thông vào đầu xe tải: Phân tích tội danh và trách nhiệm hình sự.

44 Lượt xem

Đặt vấn đề

Gần đây, nhiều vụ việc chống đối lực lượng chức năng khi đang thi hành nhiệm vụ đã gây bức xúc lớn trong dư luận xã hội. Đáng chú ý là các hành vi xô đẩy, tấn công Cảnh sát giao thông đang làm nhiệm vụ, thậm chí có trường hợp đẩy CSGT ngã vào đầu xe tải, xe container, đe dọa trực tiếp đến tính mạng người thi hành công vụ.

Những hành vi này không chỉ thể hiện sự coi thường pháp luật, mà còn xâm phạm nghiêm trọng đến hoạt động đúng đắn của cơ quan Nhà nước, gây nguy hiểm đặc biệt cho xã hội. Vậy, dưới góc độ pháp lý, đối tượng có hành vi đẩy ngã CSGT vào đầu xe tải sẽ bị xử lý về tội gì? Áp dụng điều luật nào? Khung hình phạt ra sao?

Xác định tư cách pháp lý của Cảnh sát giao thông

Trước hết, cần khẳng định rõ về tư cách pháp lý của Cảnh sát giao thông.

Cảnh sát giao thông là người đang thi hành công vụ, được Nhà nước giao nhiệm vụ quản lý trật tự, an toàn giao thông theo quy định của pháp luật.

Khi đang thực hiện nhiệm vụ theo kế hoạch, mệnh lệnh hoặc phân công, Cảnh sát giao thông được pháp luật bảo vệ đặc biệt nhằm bảo đảm cho hoạt động quản lý nhà nước được diễn ra thông suốt, hiệu quả.

Theo quy định pháp luật hiện hành, mọi hành vi xâm phạm đến người thi hành công vụ đều bị xử lý nghiêm.

Cụ thể, các hành vi sau đây đều bị pháp luật nghiêm cấm:

– Dùng vũ lực đối với người thi hành công vụ;

– Đe dọa dùng vũ lực;

– Sử dụng các thủ đoạn khác nhằm cản trở người thi hành công vụ thực hiện nhiệm vụ được giao.

Việc xử lý các hành vi này sẽ căn cứ vào tính chất, mức độ nguy hiểm và hậu quả thực tế xảy ra, không phụ thuộc vào việc người vi phạm có hay không có mục đích gây thương tích ban đầu.

Đối với hành vi xô đẩy, đẩy ngã Cảnh sát giao thông vào đầu xe tải, đây là hành vi dùng vũ lực trực tiếp.

Hành vi này xâm hại nghiêm trọng đến sức khỏe, thậm chí đe dọa trực tiếp đến tính mạng của người đang thi hành công vụ.

Xe tải là phương tiện có kích thước lớn, trọng lượng nặng, việc bị đẩy ngã vào khu vực đầu xe hoặc khu vực phương tiện đang lưu thông có thể dẫn đến hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, khó lường.

Vì vậy, hành vi nêu trên không thể xem là vi phạm hành chính thông thường trong lĩnh vực giao thông đường bộ.

Ngược lại, đây là hành vi có dấu hiệu rõ ràng của tội phạm, xâm phạm đồng thời:

– Hoạt động đúng đắn của cơ quan Nhà nước;

– Quyền bất khả xâm phạm về thân thể, sức khỏe của người thi hành công vụ.

Do đó, việc áp dụng chế tài hình sự để xử lý là cần thiết nhằm bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật và có tác dụng răn đe, phòng ngừa chung trong xã hội.

Tội “Chống người thi hành công vụ” – Điều 330 BLHS

Dấu hiệu cấu thành tội phạm

Theo Điều 330 Bộ luật Hình sự 2015, tội chống người thi hành công vụ được xác định khi hành vi của người vi phạm xâm phạm trực tiếp đến hoạt động đúng đắn của cơ quan Nhà nước thông qua việc cản trở người đang thực hiện nhiệm vụ.

Để cấu thành tội phạm này, pháp luật yêu cầu phải có đầy đủ bốn yếu tố sau:

Chủ thể của tội phạm

Chủ thể là người từ đủ 16 tuổi trở lên, có năng lực trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.

Không yêu cầu chủ thể phải là người có tiền án, tiền sự hay có mục đích chống đối Nhà nước, chỉ cần có hành vi cản trở người thi hành công vụ bằng vũ lực hoặc thủ đoạn khác là đã thỏa mãn điều kiện về chủ thể.

Khách thể của tội phạm

Khách thể bị xâm phạm là hoạt động quản lý hành chính nhà nước, cụ thể là hoạt động thi hành công vụ hợp pháp của Cảnh sát giao thông.

Việc bảo vệ khách thể này nhằm bảo đảm cho các cơ quan Nhà nước thực hiện chức năng quản lý xã hội một cách hiệu quả, đúng pháp luật và không bị cản trở bởi các hành vi bạo lực hoặc chống đối.

Mặt khách quan của tội phạm

Mặt khách quan thể hiện ở hành vi dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc sử dụng thủ đoạn khác nhằm cản trở người thi hành công vụ.

Trong trường hợp đẩy ngã Cảnh sát giao thông vào đầu xe tải, hành vi xô đẩy là dùng vũ lực trực tiếp tác động vào thân thể người đang làm nhiệm vụ.

Hành vi này không chỉ cản trở việc thực hiện nhiệm vụ mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong, do xe tải là nguồn nguy hiểm cao độ. Vì vậy, dấu hiệu về mặt khách quan của tội phạm được xác định rất rõ ràng.

Mặt chủ quan của tội phạm

Về mặt chủ quan, người phạm tội thực hiện hành vi với lỗi cố ý.

Người vi phạm nhận thức được rằng Cảnh sát giao thông đang thi hành công vụ và nhận thức được hành vi xô đẩy của mình là nguy hiểm, nhưng vẫn cố ý thực hiện nhằm thoát khỏi sự kiểm soát hoặc chống đối việc xử lý vi phạm.

Từ việc đối chiếu đầy đủ các yếu tố nêu trên, có thể khẳng định rằng:

> Hành vi đẩy ngã Cảnh sát giao thông vào đầu xe tải đã thỏa mãn đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội “Chống người thi hành công vụ” theo Điều 330 BLHS.

Phân tích khung hình phạt áp dụng theo Điều 330 BLHS

Khung hình phạt cơ bản (Khoản 1 Điều 330)

Theo khoản 1 Điều 330 BLHS, người phạm tội có thể bị áp dụng một trong các hình phạt sau:

Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm;
Phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.

Khung hình phạt này thường được áp dụng đối với các trường hợp:

Hành vi chống đối mang tính đơn lẻ;

Chưa gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng;

Người phạm tội có nhân thân tốt, thành khẩn khai báo.

Khung hình phạt tăng nặng (Khoản 2 Điều 330)

Trong trường hợp hành vi có các tình tiết tăng nặng như:Thực hiện hành vi có tổ chức;
Gây hậu quả nghiêm trọng cho người thi hành công vụ (thương tích nặng, nguy hiểm đến tính mạng);

Tái phạm nguy hiểm;

thì người phạm tội có thể bị xử lý theo khoản 2 Điều 330 BLHS, với mức hình phạt:

Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm.

Đối với hành vi đẩy ngã Cảnh sát giao thông vào đầu xe tải, nếu hậu quả xảy ra là thương tích nặng, chấn thương nguy hiểm hoặc đe dọa tính mạng, đây có thể được xem là hậu quả nghiêm trọng, làm căn cứ để áp dụng khung hình phạt tăng nặng.

Trường hợp cấu thành tội “Cố ý gây thương tích” – Điều 134 BLHS

Khi nào áp dụng Điều 134 Bộ luật Hình sự?

Trong thực tiễn, không ít trường hợp hành vi xô đẩy Cảnh sát giao thông không chỉ dừng lại ở việc cản trở hoạt động công vụ, mà còn gây ra thương tích thực tế cho người thi hành nhiệm vụ.

Khi hậu quả về sức khỏe đã xảy ra và đạt ngưỡng luật định, hành vi này không chỉ bị xử lý theo Điều 330 BLHS, mà còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội Cố ý gây thương tích theo Điều 134 BLHS.

Các dấu hiệu thường gặp bao gồm:

– Cảnh sát giao thông bị đẩy ngã, va đập mạnh vào đầu xe tải, xe container hoặc mặt đường;

– Hậu quả là chấn thương sọ não, gãy xương, xuất huyết não, đa chấn thương;

– Kết luận giám định xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% trở lên, hoặc dưới 11% nhưng thuộc trường hợp dùng phương thức nguy hiểm.

Ví dụ minh họa cụ thể

Ví dụ giả định trong thực tiễn xử lý hình sự:

Anh A điều khiển xe tải vi phạm quy định giao thông và bị Cảnh sát giao thông ra hiệu lệnh dừng xe để kiểm tra. Trong quá trình làm việc, do lo sợ bị xử phạt, anh A đã dùng tay xô mạnh Cảnh sát giao thông B, khiến anh B ngã đập đầu vào phần đầu xe tải đang dừng bên đường.

Hậu quả, anh B bị chấn thương sọ não, phải nhập viện điều trị dài ngày. Kết luận giám định pháp y xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể là 25%.

Trong trường hợp này:

– Hành vi xô đẩy không chỉ nhằm cản trở việc xử lý vi phạm giao thông,

– Mà đã trực tiếp gây thương tích nghiêm trọng cho người thi hành công vụ,

– Đồng thời được thực hiện bằng phương thức nguy hiểm, có khả năng đe dọa đến tính mạng.

Do đó, cơ quan tiến hành tố tụng có thể truy cứu trách nhiệm hình sự về tội Cố ý gây thương tích theo Điều 134 BLHS, bên cạnh việc xem xét hành vi chống người thi hành công vụ.

Tình tiết định khung tăng nặng theo Điều 134 BLHS

Một điểm pháp lý đặc biệt quan trọng trong trường hợp này là tư cách của người bị hại.

-> Người bị hại là Cảnh sát giao thông đang thi hành công vụ.

-> Hành vi xô đẩy mang tính nguy hiểm cao, có thể gây hậu quả nghiêm trọng hoặc chết người.

Theo điểm k khoản 1 Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015, đây là tình tiết định khung tăng nặng.

Điều này có nghĩa là:

– Dù người phạm tội không có mục đích gây thương tích ngay từ đầu,

– Nhưng khi nhận thức được hành vi của mình có khả năng gây tổn hại nghiêm trọng mà vẫn thực hiện,

– Thì vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự với mức hình phạt nặng hơn.

Mức hình phạt có thể áp dụng

Với các tình tiết nêu trên, người phạm tội có thể đối mặt với:

– Hình phạt tù từ 02 năm đến 06 năm theo khung cơ bản có tình tiết định khung tăng nặng;

– Trường hợp tỷ lệ thương tật rất lớn, hoặc hành vi được thực hiện bằng phương thức đặc biệt nguy hiểm, mức hình phạt có thể cao hơn theo các khoản tiếp theo của Điều 134 BLHS.

Trường hợp nghiêm trọng: Tội “Giết người” – Điều 123 BLHS

Có thể xử lý về tội giết người không?

Câu trả lời là: CÓ, trong những trường hợp đặc biệt nghiêm trọng.

Không phải mọi hành vi xô đẩy Cảnh sát giao thông đều cấu thành tội giết người. Tuy nhiên, nếu hành vi được thực hiện trong điều kiện có khả năng gây tử vong cao, cơ quan tiến hành tố tụng hoàn toàn có cơ sở xem xét trách nhiệm hình sự về tội giết người theo Điều 123 BLHS.

Điều kiện pháp lý then chốt

Để xử lý về tội giết người, cần chứng minh được yếu tố lỗi của người thực hiện hành vi, cụ thể:

– Đối tượng nhận thức rõ việc xô đẩy người khác vào đầu xe tải, xe container, hoặc phương tiện đang di chuyển có khả năng làm chết người;

– Mặc dù vậy, vẫn thực hiện hành vi, hoặc bỏ mặc cho hậu quả chết người xảy ra;

– Thỏa mãn dấu hiệu lỗi cố ý gián tiếp theo lý luận pháp luật hình sự.

Trong thực tiễn xét xử, việc đẩy một người vào đầu xe tải, bánh xe, hoặc phương tiện cơ giới đang vận hành thường được đánh giá là phương thức đặc biệt nguy hiểm, vượt xa mức độ xô xát thông thường.

Phân biệt với tội cố ý gây thương tích

Điểm mấu chốt để phân định giữa Điều 134 và Điều 123 không nằm ở hậu quả đã xảy ra, mà nằm ở nhận thức và ý chí của người phạm tội tại thời điểm thực hiện hành vi.

– Nếu người phạm tội chỉ mong muốn hoặc chấp nhận gây thương tích, không nhận thức đầy đủ khả năng gây chết người → Điều 134 BLHS;

– Nếu người phạm tội nhận thức rõ khả năng gây chết người, nhưng vẫn thực hiện hoặc bỏ mặc hậu quả → Điều 123 BLHS.

Do đó, dù nạn nhân không tử vong, nhưng hành vi vẫn có thể bị truy cứu về tội giết người chưa đạt theo quy định chung của BLHS.

Phân tích yếu tố “phương thức đặc biệt nguy hiểm”

Theo đánh giá của thực tiễn tố tụng:

– Xe tải, xe container là nguồn nguy hiểm cao độ;

– Việc đẩy người vào khu vực đầu xe, bánh xe hoặc xe đang di chuyển có khả năng trực tiếp tước đoạt tính mạng;

– Người trưởng thành, có đầy đủ năng lực nhận thức không thể không biết hậu quả chết người có thể xảy ra.

Vì vậy, hành vi này thường được xem là:

Hành vi tấn công gián tiếp nhưng cực kỳ nguy hiể

Chấp nhận rủi ro chết người

Đây chính là căn cứ để xác định lỗi cố ý gián tiếp trong tội giết người.

Tình tiết định khung tăng nặng đặc biệt theo Điều 123 BLHS

Một yếu tố pháp lý đặc biệt nghiêm trọng trong trường hợp này là tư cách của người bị hại.

Theo điểm d khoản 1 Điều 123 Bộ luật Hình sự 2015:

“Giết người đang thi hành công vụ hoặc vì lý do công vụ của nạn nhân”.

Cảnh sát giao thông là người đang trực tiếp thực hiện nhiệm vụ quản lý trật tự, an toàn giao thông, do đó thuộc đối tượng được pháp luật bảo vệ đặc biệt.

Khung hình phạt áp dụng

Với tình tiết nêu trên, khung hình phạt đối với người phạm tội là:

– Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm;

– Tù chung thân;

– Hoặc tử hình.

Đáng lưu ý:

-> Dù nạn nhân không tử vong, nếu hành vi đủ yếu tố cấu thành tội phạm, người thực hiện vẫn bị xử lý về tội giết người chưa đạt, với mức hình phạt giảm nhẹ hơn nhưng vẫn thuộc khung hình phạt rất nghiêm khắc.

Nguyên tắc xử lý và xác định tội danh

Việc xác định đúng tội danh không phụ thuộc vào cảm tính, mà phải dựa trên toàn bộ diễn biến hành vi và chứng cứ thu thập được. Trong các vụ việc xô đẩy, đẩy ngã Cảnh sát giao thông, cơ quan tiến hành tố tụng sẽ áp dụng các nguyên tắc sau:

Mức độ nguy hiểm của hành vi

Đây là tiêu chí đầu tiên và quan trọng nhất.

Cơ quan điều tra sẽ đánh giá:

– Hành vi xô đẩy diễn ra trong hoàn cảnh nào;

– Có sử dụng vũ lực trực tiếp, liên tục hay không;

– Vị trí, không gian xảy ra hành vi có tiềm ẩn nguy cơ chết người (đầu xe tải, bánh xe, xe đang di chuyển…).

Nếu hành vi đơn thuần cản trở công vụ, mức độ nguy hiểm thấp → thường áp dụng Điều 330 BLHS.

Nếu hành vi tấn công vào vùng nguy hiểm, có khả năng gây chết người → xem xét Điều 134 hoặc Điều 123 BLHS.

Hậu quả thực tế xảy ra

Hậu quả là căn cứ quan trọng nhưng không phải duy nhất.

Trong thực tiễn:

– Không có thương tích hoặc thương tích nhẹ → nghiêng về chống người thi hành công vụ;

– Có thương tích rõ ràng, tổn hại sức khỏe được giám định → cố ý gây thương tích;

– Có nguy cơ chết người rất cao, dù nạn nhân chưa tử vong → giết người chưa đạt.

Pháp luật hình sự Việt Nam xử lý cả hành vi nguy hiểm chưa gây hậu quả chết người, nếu lỗi cố ý được chứng minh.

Ý thức chủ quan của người phạm tội

Đây là yếu tố quyết định bản chất tội danh.

Cơ quan tố tụng sẽ làm rõ:

– Người phạm tội có nhận thức được hậu quả nguy hiểm có thể xảy ra hay không;

– Có chấp nhận hậu quả, bỏ mặc cho hậu quả xảy ra hay không;

– Hành vi diễn ra bột phát hay có tính liên tục, quyết liệt.

Nếu chỉ nhằm thoát thân, chống đối, không hướng tới gây thương tích nghiêm trọng → Điều 330.

Nếu biết rõ có thể gây thương tích, chết người mà vẫn thực hiện → Điều 134 hoặc Điều 123.

Kết luận giám định thương tíc

Kết luận giám định là chứng cứ pháp lý bắt buộc trong nhiều trường hợp.

Căn cứ vào:

– Tỷ lệ tổn thương cơ thể (%);

– Vị trí, tính chất vết thương;

– Cơ chế hình thành thương tích.

Từ đó xác định:

– Có đủ căn cứ cấu thành tội cố ý gây thương tích hay không;

– Hay chỉ là tình tiết đánh giá mức độ nguy hiểm của hành vi trong tội khác.

Nguyên tắc xử lý một tội hay nhiều tội

Trong thực tiễn tố tụng, có hai khả năng:

Trường hợp 1: Truy cứu một tội danh

Khi một hành vi đã bao hàm đầy đủ dấu hiệu của tội phạm nghiêm trọng hơn, tội nhẹ hơn sẽ không bị xử lý riêng.

Ví dụ:

– Hành vi đẩy CSGT vào đầu xe tải được xác định là giết người chưa đạt → không xử lý thêm tội chống người thi hành công vụ.

Trường hợp 2: Xử lý nhiều tội danh

Khi các hành vi độc lập với nhau, thỏa mãn dấu hiệu của nhiều tội khác nhau.

Ví dụ:

– Ban đầu chống đối, xô đẩy CSGT;

– Sau đó tiếp tục có hành vi cố ý gây thương tích nghiêm trọng

Khi đó, có thể áp dụng nguyên tắc tổng hợp hình phạt theo quy định của BLHS.

Ý nghĩa răn đe và phòng ngừa của việc xử lý nghiêm hành vi tấn công Cảnh sát giao thông

Hành vi tấn công, xô đẩy Cảnh sát giao thông khi đang thi hành công vụ không đơn thuần là xâm phạm sức khỏe cá nhân, mà còn xâm hại trực tiếp đến trật tự pháp luật và kỷ cương Nhà nước. Do đó, việc xử lý nghiêm minh các hành vi này mang nhiều ý nghĩa quan trọng.

Bảo vệ hoạt động công vụ và uy tín của cơ quan Nhà nước

Cảnh sát giao thông là lực lượng trực tiếp thực thi quyền lực Nhà nước trong lĩnh vực bảo đảm trật tự, an toàn giao thông.

Khi một cá nhân:

– Dùng vũ lực;

– Chống đối;

– Tấn công người thi hành công vụ, thì hành vi đó không chỉ nhắm vào cá nhân CSGT, mà còn thách thức quyền lực quản lý Nhà nước.

Việc xử lý nghiêm minh giúp:

– Khẳng định tính bất khả xâm phạm của hoạt động công vụ hợp pháp;

– Bảo vệ uy tín, vị thế của lực lượng thực thi pháp luật;

– Ngăn chặn tư tưởng coi thường, xem nhẹ pháp luật trong xã hội.

Duy trì trật tự, an toàn xã hội

Nếu các hành vi xô đẩy, tấn công CSGT không bị xử lý nghiêm:

– Người vi phạm giao thông có thể sẵn sàng chống đối để thoát trách nhiệm;

– Tình trạng bạo lực khi kiểm tra, xử lý vi phạm giao thông sẽ gia tăng;

– Trật tự xã hội bị xáo trộn, mất kiểm soát.

Xử lý hình sự kịp thời và đúng mức góp phần

– Giữ vững kỷ cương pháp luật;

– Bảo đảm môi trường xã hội an toàn, ổn định;

– Bảo vệ quyền lợi chính đáng của cộng đồng.

Ngăn chặn hiệu ứng “bắt chước” và tiền lệ xấu

Trong thời đại mạng xã hội, các hành vi chống đối lực lượng chức năng dễ bị lan truyền, thậm chí bị cổ súy nếu không xử lý nghiêm.

Nếu người vi phạm:

– Chỉ bị xử phạt nhẹ;

– Hoặc không bị xử lý hình sự tương xứng, sẽ tạo ra tiền lệ xấu, khiến người khác cho rằng:

“Chống đối cũng không sao, cùng lắm bị phạt hành chính”.

Việc áp dụng nghiêm các quy định của Bộ luật Hình sự có tác dụng:

– Dập tắt tâm lý xem thường pháp luật;

– Ngăn chặn hành vi bạo lực phát sinh trong xã hội;

– Định hướng nhận thức đúng đắn cho người dân.

Giáo dục ý thức tuân thủ pháp luật cho cộng đồng

Mục đích của pháp luật hình sự không chỉ là trừng phạt, mà còn là giáo dục và phòng ngừa.

Thông qua việc xử lý công khai, minh bạch các vụ việc:

– Người dân nhận thức rõ hậu quả pháp lý nghiêm trọng của hành vi chống người thi hành công vụ;

– Nâng cao ý thức chấp hành pháp luật khi tham gia giao thông;

– Góp phần xây dựng văn hóa ứng xử văn minh, thượng tôn pháp luật.

Khẳng định nguyên tắc mọi hành vi vi phạm đều bị xử lý tương xứng

Pháp luật Việt Nam nhất quán với nguyên tắc:

Không có vùng cấm trong xử lý vi phạm pháp luật

Mọi hành vi coi thường pháp luật đều phải chịu trách nhiệm tương xứng

Việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi tấn công CSGT là thông điệp rõ ràng rằng:

– Không ai được đứng trên pháp luật;

– Không hành vi nguy hiểm nào được dung thứ;

– Pháp luật luôn là chuẩn mực cao nhất điều chỉnh hành vi xã hội.

KẾT LUẬN

Hành vi đẩy ngã Cảnh sát giao thông vào đầu xe tải là hành vi đặc biệt nguy hiểm cho xã hội, xâm phạm trực tiếp đến tính mạng, sức khỏe của người đang thi hành công vụ và đồng thời làm suy giảm nghiêm trọng hiệu lực quản lý Nhà nước trong lĩnh vực trật tự, an toàn giao thông.

Tùy theo tính chất hành vi, mức độ nguy hiểm, hậu quả thực tế xảy ra và ý thức chủ quan của người thực hiện, hành vi này có thể bị xử lý về nhiều tội danh khác nhau theo Bộ luật Hình sự, bao gồm:

– Tội chống người thi hành công vụ (Điều 330 BLHS) khi hành vi nhằm cản trở việc thực hiện nhiệm vụ hợp pháp;

– Tội cố ý gây thương tích (Điều 134 BLHS) khi gây ra tổn hại thực tế đến sức khỏe của CSGT, đặc biệt trong trường hợp người bị hại đang thi hành công vụ;

– Tội giết người hoặc giết người chưa đạt (Điều 123 BLHS) nếu hành vi được thực hiện bằng phương thức đặc biệt nguy hiểm, có khả năng tước đoạt tính mạng và người phạm tội có lỗi cố ý.

Việc pháp luật cho phép xem xét nhiều tội danh không nhằm hình sự hóa quá mức, mà để đánh giá đúng bản chất nguy hiểm của hành vi, tránh bỏ lọt tội phạm và bảo đảm nguyên tắc xử lý đúng người, đúng tội, đúng pháp luật.

Trong mọi trường hợp, có thể khẳng định rằng pháp luật Việt Nam không dung thứ cho các hành vi bạo lực nhằm vào lực lượng thi hành công vụ. Người thực thi pháp luật phải được bảo vệ tương xứng với trách nhiệm và rủi ro nghề nghiệp mà họ gánh chịu. Nếu để các hành vi chống đối, tấn công CSGT diễn ra phổ biến mà không bị xử lý nghiêm minh, sẽ dẫn đến hệ lụy nghiêm trọng về trật tự xã hội và kỷ cương pháp luật.

Bên cạnh ý nghĩa trừng trị, việc áp dụng nghiêm khắc các quy định của Bộ luật Hình sự còn mang giá trị răn đe, phòng ngừa chung, góp phần nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của người dân, xây dựng văn hóa ứng xử văn minh khi tham gia giao thông và tiếp xúc với lực lượng chức năng.

Có thể nói, xử lý nghiêm hành vi tấn công Cảnh sát giao thông không chỉ là bảo vệ cá nhân người thi hành công vụ, mà còn là bảo vệ:

– Trật tự, an toàn xã hội.

– Hiệu lực quản lý Nhà nước.

– Nguyên tắc thượng tôn pháp luật trong đời sống xã hội.

Đây là yêu cầu tất yếu trong một Nhà nước pháp quyền, nơi mọi hành vi coi thường pháp luật đều phải bị xử lý tương xứng, không có ngoại lệ và không có vùng cấm.

 

 

 

 

 

 

 

 

Bài viết liên quan