Bài học từ Quang Linh Vlogs: Khi quảng cáo vượt giới hạn đạo đức và pháp lý.

70 Lượt xem

Trong thời đại số, những “người ảnh hưởng” như Quang Linh Vlogs có sức lan tỏa lớn, đặc biệt với giới trẻ. Tuy nhiên, vụ việc Quang Linh Vlogs bị khởi tố về hành vi sản xuất hàng giả và lừa dối khách hàng đã trở thành lời cảnh tỉnh nghiêm trọng: Ảnh hưởng lớn chưa đồng nghĩa được “miễn trừ” trách nhiệm pháp lý.

Tóm tắt vụ việc:

Ngày 4/4/2025, Phạm Quang Linh (Quang Linh Vlogs) và Nguyễn Thị Thái Hằng (Hằng Du Mục) cùng 3 bị can khác bị khởi tố và tạm giam do liên quan đến vụ án “sản xuất hàng giả là thực phẩm” và “lừa dối khách hàng”.

Sản phẩm liên quan là kẹo rau củ Kera Super Greens Gummies do công ty sản xuất và được quảng cáo qua livestream có nội dung sai sự thật (“thay cho rau xanh”, “bổ sung chất xơ cao”) nhưng khi kiểm nghiệm thực tế, hàm lượng không đạt công bố.

Trước đó, cá nhân Quang Linh và Hằng đã bị xử phạt hành chính (mỗi người 70 triệu đồng) vì quảng cáo sai sự thật.

Luận cứ pháp lý

Về tội danh “Lừa dối khách hàng” – Điều 198 BLHS 2015

Báo chí trích dẫn rằng Hằng Du Mục và Quang Linh Vlogs bị khởi tố theo Khoản 2 Điều 198 Bộ luật Hình sự năm 2015 do quảng cáo sai sự thật, gây nhầm lẫn người tiêu dùng.

Theo Điều 198 BLHS, hành vi cung cấp thông tin không đúng sự thật về hàng hóa/dịch vụ nhằm mục đích kinh doanh nếu gây thiệt hại hoặc nguy cơ thiệt hại có thể bị xử lý hình sự.

Trong vụ này:

Có quảng cáo sai sự thật rõ ràng (nội dung “tương đương rau xanh”).

Có hậu quả thực tế: bán ra >135.000 hộp, ảnh hưởng tới quyền lợi người tiêu dùng.

Người quảng bá (KOL) có tầm ảnh hưởng lớn, trách nhiệm quảng cáo tăng, do đó yếu tố “lý trí chủ quan” (biết hoặc phải biết) có thể được xem xét.

Kết luận: Hằng Du Mục, Quang Linh Vlogs có cơ sở bị khởi tố theo Điều 198 nếu chứng minh được các yếu tố trên.

Về tội danh “Sản xuất hàng giả là thực phẩm” – Điều 193 BLHS 2015 (hay tương đương)

Báo chí công bố Cơ quan CSĐT khởi tố cả tội “Sản xuất hàng giả là thực phẩm”.

Nếu sản phẩm kẹo Kera được xác định là “hàng giả” (giả công bố, giả nhãn mác, không đúng công bố), thì doanh nghiệp sản xuất/distribution và các cá nhân có vai trò trong sản xuất – lưu thông có thể bị truy cứu theo Điều 193 BLHS (thay thế/thuộc nhóm hàng giả), có khung phạt lớn hơn.

Vì KOL (Quang Linh) đồng thời là thành viên HĐQT công ty phân phối (CER) nên có thể xem xét vai trò trong chuỗi phân phối/ sản xuất – nếu có bằng chứng tham gia kinh doanh – quản lý – hưởng lợi → trách nhiệm hình sự tăng nặng.

Về tội “Lừa đảo chiếm đoạt tài sản” – Điều 174 BLHS 2015

Trong một số phân tích, có thể xem xét nếu có “thủ đoạn gian dối” + “chiếm đoạt tài sản” rõ ràng (ví dụ: nhận tiền đặt cọc, không giao hàng, cắt liên lạc) → có thể bị truy cứu theo Điều 174.

Tuy nhiên, trong vụ này, báo chí chủ yếu nhắc tới “lừa dối khách hàng” và “sản xuất hàng giả”, chưa rõ có tố cáo chiếm đoạt tiền hay không. Vì vậy, việc áp dụng Điều 174 cần chứng minh rõ: người bị bán hàng đã bị chiếm đoạt tiền/tài sản và người phạm tội có ý định chiếm đoạt ngay từ đầu.

Luận cứ chứng minh vai trò của KOL & doanh nghiệp

Quang Linh Vlogs là thành viên HĐQT của CER Group – có vai trò tham gia quản lý/kinh doanh (báo chí ghi nhận) nên khả năng chịu trách nhiệm cao hơn là chỉ “ký hợp đồng quảng cáo”.

Quảng cáo được phát trên nền tảng livestream, mạng xã hội với lượng người theo dõi lớn, tạo ảnh hưởng mạnh mẽ tới quyết định mua hàng của người tiêu dùng → yếu tố “tầm ảnh hưởng” làm tăng trách nhiệm pháp lý của người quảng bá.

Sản phẩm kẹo Kera được bán với số lượng lớn, >135.000 hộp, cho thấy đây không chỉ là hành vi cá biệt mà mang quy mô → tương ứng với các yếu tố tăng nặng trong BLHS khi xét hình sự.

Cơ quan điều tra yêu cầu những người mua sản phẩm liên hệ để xác minh, điều tra tiếp tục − cho thấy có dấu hiệu cho thấy hậu quả và thiệt hại người tiêu dùng đã được xác lập.

Các quy định pháp luật chính áp dụng:

Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản — Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017)

Căn cứ pháp lý: Điều 174 BLHS 2015

Khoản 1: Người nào bằng thủ đoạn gian dối chiếm đoạt tài sản của người khác trị giá từ 2.000.000 đồng trở lên, hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng gây hậu quả nghiêm trọng, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm.

Khoản 3 – Khoản 4: Nếu chiếm đoạt tài sản từ 200 triệu đến dưới 500 triệu đồng, phạt tù từ 12 đến 20 năm.

Nếu chiếm đoạt từ 500 triệu đồng trở lên hoặc gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, có thể bị phạt tù từ 12 năm đến tù chung thân.

Áp dụng trong vụ việc: Nếu người bán hoặc KOL biết rõ hàng là giả, kém chất lượng, nhưng vẫn cố tình dùng thông tin gian dối để chiếm đoạt tiền của người tiêu dùng, hành vi này có thể cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 BLHS.

Tội sản xuất, buôn bán hàng giả — Điều 192 Bộ luật Hình sự 2015

Căn cứ pháp lý: Điều 192 BLHS 2015

Khoản 1: Người nào sản xuất, buôn bán hàng giả trị giá từ 30 triệu đồng trở lên hoặc dưới mức này nhưng gây thiệt hại cho người tiêu dùng, bị phạt tù từ 1 đến 5 năm.

Khoản 3 – Khoản 4: Nếu hàng giả là thực phẩm, thuốc, mỹ phẩm hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng đến sức khỏe người tiêu dùng, có thể bị phạt tù từ 7 đến 15 năm, hoặc tù chung thân nếu gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.

Áp dụng trong vụ việc: Nếu doanh nghiệp cố tình sản xuất – phân phối hàng giả, còn KOL tham gia quảng bá, biết rõ nhưng vẫn thực hiện, thì có thể bị xem xét với vai trò đồng phạm.

Luật Quảng cáo năm 2012 (Luật số 16/2012/QH13)

Căn cứ pháp lý: Điều 8, Điều 9, Điều 51 Luật Quảng cáo 2012

Điều 8: Nghiêm cấm quảng cáo có nội dung sai sự thật, gây nhầm lẫn về giá trị, công dụng, xuất xứ sản phẩm.

Điều 51: Người quảng cáo sai sự thật bị xử phạt vi phạm hành chính, hoặc nếu gây thiệt hại nghiêm trọng thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Áp dụng: KOL, doanh nghiệp hoặc nền tảng mạng xã hội không được đăng tải nội dung quảng cáo sai sự thật; nếu có hành vi “tiếp tay” thì có thể bị xử lý theo Nghị định 38/2021/NĐ-CP (mức phạt đến 100 triệu đồng).

Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2010 (và Luật sửa đổi năm 2023)

Căn cứ pháp lý: Điều 8, Điều 10, Điều 11 Luật BVQLNTD 2010

Người tiêu dùng có quyền được cung cấp thông tin trung thực, chính xác về hàng hóa, dịch vụ.

Doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân phải chịu trách nhiệm về tính trung thực của thông tin quảng cáo, giới thiệu sản phẩm.

Người tiêu dùng có quyền khiếu nại, tố cáo, yêu cầu bồi thường thiệt hại khi bị lừa dối hoặc cung cấp hàng hóa không đúng chất lượng.

Áp dụng: Người mua hàng thông qua quảng cáo sai sự thật có thể tố giác hành vi gian dối và yêu cầu hoàn tiền, bồi thường theo luật định.

Nghị định 98/2020/NĐ-CP (về xử phạt hành chính trong hoạt động thương mại, quảng cáo, bảo vệ người tiêu dùng)

Điều 60 – 62: Phạt tiền từ 20 đến 100 triệu đồng đối với hành vi quảng cáo gian dối, cung cấp thông tin sai lệch.

Tịch thu tang vật, đình chỉ hoạt động, buộc cải chính công khai.

Đây là chế tài hành chính song hành với xử lý hình sự trong trường hợp hành vi chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm.

Phân tích chi tiết về trách nhiệm: Ai chịu trách nhiệm và vì sao?

Doanh nghiệp sản xuất / phân phối

Khóa pháp lý: Nếu sản phẩm không đúng công bố (ví dụ: công bố công dụng, hàm lượng) hoặc sản xuất không đạt tiêu chuẩn thì chỉ riêng doanh nghiệp có thể bị truy cứu tội sản xuất, buôn bán hàng giả (thực phẩm) theo Điều 192 BLHS; nếu gây hậu quả nghiêm trọng (nguy hiểm cho sức khỏe), khung phạt tăng nặng.

Hành vi kiểm chứng: Cơ quan điều tra sẽ xem xét hồ sơ công bố tiêu chuẩn, kết quả kiểm nghiệm, nguồn nguyên liệu, quy trình sản xuất, nhãn mác, phương thức phân phối.

Người quảng bá / KOL (Quang Linh trong vụ việc)

Trách nhiệm hình sự: Khi KOL trực tiếp tham gia quảng bá nội dung sai sự thật với mục đích hoặc biết rõ sản phẩm không đúng như quảng cáo, và hành vi đó dẫn đến việc lừa dối, chiếm đoạt người tiêu dùng → có thể bị xử lý theo tội lừa dối khách hàng (thuộc BLHS, các khoản liên quan) hoặc xem xét vai trò đồng phạm trong tội sản xuất/buôn bán hàng giả nếu có bằng chứng tham gia tổ chức, chỉ đạo, hưởng lợi trực tiếp. (Vụ Quang Linh bị khởi tố cùng các bị can khác cho thấy cơ quan điều tra đã xác định mối liên hệ hành vi).

Trách nhiệm hành chính/dân sự: Nếu chưa đến mức hình sự, KOL vẫn có thể chịu xử phạt hành chính (ví dụ: phạt quảng cáo sai sự thật) và trách nhiệm bồi thường dân sự đối với người tiêu dùng bị thiệt hại. (Báo chí ghi nhận các cá nhân đã bị xử phạt hành chính trước khi khởi tố)

Nền tảng TMĐT / sàn, đơn vị cung cấp thanh toán

Có trách nhiệm phối hợp cung cấp thông tin người bán, hỗ trợ người tiêu dùng khởi kiện, áp dụng chính sách hoàn tiền (chargeback), đồng thời có thể bị xử lý hành chính nếu không chấp hành quản lý nội dung/kiểm duyệt. (Luật Quảng cáo, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng).

Quan hệ trách nhiệm dân sự

Bất kể có hay không trách nhiệm hình sự, người tiêu dùng có quyền yêu cầu bồi thường dân sự (hoàn tiền, bồi thường thiệt hại do tin nhắn, đưa vào bệnh tật, tổn thất tài chính) dựa trên Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

Chứng cứ cần thiết và chiến lược cho người bị hại (người tiêu dùng):

Chứng cứ bắt buộc/ưu tiên:

Hóa đơn, biên lai, giao dịch chuyển khoản, sao kê ngân hàng (mốc thời gian).

Video livestream quảng cáo, file ghi âm, chụp màn hình bài đăng quảng cáo, mô tả sản phẩm.

Mẫu hàng (tangible evidence) để gửi giám định: kết quả phân tích thành phần, ghi nhãn mác, bao bì.

Thông tin người bán/KOL: tài khoản, số điện thoại, hợp đồng quảng cáo (nếu thu được).

Lời khai của nhân chứng, các nạn nhân khác (liên quan chuỗi).

Chiến lược thực tế khi tố cáo/hành động:

Bước 1: Bảo toàn chứng cứ (không xóa livestream, chụp màn hình, sao kê).

Bước 2: Yêu cầu giám định mẫu sản phẩm (trong nhiều vụ, kết quả giám định là chứng cứ then chốt xác định “hàng giả/không đạt công bố”).

Bước 3: Nộp đơn tố giác tội phạm tại cơ quan Công an (kèm chứng cứ), hoặc khiếu nại đến Cục Quản lý thị trường/Thanh tra y tế (với sản phẩm thực phẩm).

Bước 4: Yêu cầu nền tảng/sàn cung cấp thông tin người bán, đề nghị phong tỏa tạm thời tài khoản giao dịch (qua cơ quan điều tra).

Bước 5: Khởi kiện dân sự đòi bồi thường nếu cần — có thể thực hiện song song với tố tụng hình sự.

Kiến nghị pháp lý cho KOL doanh nghiệp và nền tảng:

Với KOL

Yêu cầu hợp đồng quảng cáo phải quy định rõ: trách nhiệm kiểm chứng sản phẩm, bảo hiểm rủi ro, điều khoản bồi thường nếu quảng cáo sai.

Nên kiểm tra hồ sơ công bố, giấy tờ kiểm nghiệm, nguồn gốc trước khi quảng bá; nếu không có thời gian, yêu cầu điều khoản bảo vệ pháp lý trong hợp đồng.

Tuyệt đối minh bạch trước khán giả: không quảng cáo vượt công dụng được công bố.

Với Doanh nghiệp sản xuất / phân phối

Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình công bố sản phẩm, lưu mẫu, kiểm nghiệm định kỳ.

Không dùng chiêu quảng cáo phóng đại, dẫn dắt nhầm lẫn về công dụng (đặc biệt là thực phẩm, dược phẩm).

Thiết lập bộ phận pháp chế/kiểm duyệt nội dung quảng cáo.

Với nền tảng TMĐT / sàn

Tăng cường chính sách kiểm duyệt cho sản phẩm y tế, thực phẩm; cung cấp cơ chế hỗ trợ người tiêu dùng khi có khiếu nại (refund, giữ tiền tạm).

Hợp tác chặt chẽ với cơ quan chức năng khi có dấu hiệu vi phạm.

KOL có thể bị truy cứu hình sự không?

Có — KOL có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu có bằng chứng cho thấy họ biết sản phẩm sai sự thật nhưng vẫn tham gia quảng bá với mục đích lừa dối/chiếm đoạt, hoặc khi có trách nhiệm/vai trò trực tiếp trong chuỗi sản xuất/buôn bán hàng giả (đóng vai trò đồng phạm).

Cơ sở tội danh có thể áp dụng:

Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 BLHS): áp dụng nếu hành vi quảng bá/giới thiệu là thủ đoạn gian dối nhằm khiến người tiêu dùng giao tiền, và có yếu tố chiếm đoạt tài sản (ví dụ: nhận tiền, giao hàng giả hoặc không giao hàng và chặn liên lạc). Yếu tố then chốt là thủ đoạn gian dối + mục đích chiếm đoạt.

Tội sản xuất, buôn bán hàng giả (Điều 192 BLHS): áp dụng khi KOL tham gia trực tiếp vào việc sản xuất/nhập/tiếp tay cho việc lưu thông hàng giả (thậm chí là đồng phạm). Trường hợp này phạm vi xử lý có thể rộng hơn (xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, nguy hại cho sức khỏe).

Ngoài ra, Luật Quảng cáo và các quy định hành chính có thể xử phạt hành vi quảng cáo sai sự thật trước khi/ngoài hình sự.

Những yếu tố chứng minh KOL phải chịu trách nhiệm hình sự:

Kiến thức, ý chí: có tài liệu chứng minh KOL biết/được thông báo về sản phẩm không đúng như cam kết (email, hợp đồng, tin nhắn, biên bản họp).

Hành vi quảng bá cụ thể: video livestream, bản mô tả sản phẩm, nội dung post, lời nói kèm chứng cứ thời gian (timestamp).

Mối liên hệ lợi ích: hợp đồng quảng cáo, hưởng lợi trực tiếp (hoa hồng, cổ phần, hưởng lợi từ doanh thu).

Hậu quả thực tế: số nạn nhân, giá trị bị thiệt hại, kết quả giám định mẫu sản phẩm (không đúng công bố).

Thực tế điều tra — vai trò của cơ quan điều traL:

Cơ quan điều tra sẽ thu thập chứng cứ: hợp đồng, sao kê, livestream, mail, lời khai; nếu có dấu hiệu đồng phạm sẽ khởi tố vai trò cá nhân KOL theo BLHS.

Hành động/Thủ tục (gợi ý cho KOL / công ty):

Nếu là KOL: giữ mọi hợp đồng, trao đổi, yêu cầu doanh nghiệp cung cấp hồ sơ công bố sản phẩm trước khi quảng bá; nếu phát hiện nguy cơ tố tụng, tạm dừng quảng bá và liên hệ luật sư.

Nếu bị tố cáo: liên hệ luật sư để kiểm tra chứng cứ, chuẩn bị lời khai, chứng minh không có lỗi cố ý (ví dụ: đã yêu cầu doanh nghiệp cung cấp hồ sơ nhưng họ cung cấp sai).

Người tiêu dùng cần làm gì ngay khi phát hiện?

Bảo toàn chứng cứ + yêu cầu giám định mẫu + nộp ĐƠN TỐ GIÁC TỘI PHẠM tới Cơ quan CSĐT (nếu nghi ngờ hình sự), đồng thời gửi khiếu nại tới Cục Quản lý thị trường / Sở Y tế (với thực phẩm) hoặc nền tảng TMĐT/sàn giao dịch để yêu cầu hoàn tiền.

Phân tích + bước thực hiện chi tiết (thứ tự ưu tiên)

Bảo toàn chứng cứ ngay lập tức (quan trọng nhất)

Giữ sao kê chuyển khoản, biên lai, hoá đơn, ảnh/video mở hộp (có timestamp), chụp màn hình quảng cáo/live stream, tin nhắn, hợp đồng quảng cáo (nếu có). Nếu bài đăng đã bị xóa cần chụp màn hình/ghi nhận URL có thời gian (wayback/archiver nếu có thể).

Lấy mẫu vật và yêu cầu giám định

Giữ lại mẫu hàng nguyên trạng (bao bì, nhãn mác). Yêu cầu giám định chất lượng/ thành phần tại cơ quan/đơn vị giám định có thẩm quyền (kết quả giám định là chứng cứ quyết định trong nhiều vụ thực phẩm/thuốc).

Nộp đơn tố giác/tố cáo

Nếu có dấu hiệu hình sự (bị lừa dối, chiếm đoạt, nhiều nạn nhân, thiệt hại lớn): soạn và nộp Đơn tố giác tội phạm tới Cơ quan CSĐT Công an nơi xảy ra giao dịch hoặc nơi người bán cư trú; kèm theo chứng cứ (sao kê, giám định, screencap).

Nếu nghi vấn vi phạm hành chính/quản lý thị trường: gửi khiếu nại tới Cục Quản lý thị trường hoặc Phòng QLTT cấp tỉnh; với thực phẩm thì báo Sở Y tế/Thanh tra an toàn thực phẩm.

Yêu cầu nền tảng/sàn thanh toán hỗ trợ

Liên hệ sàn TMĐT, cổng thanh toán để yêu cầu hỗ trợ hoàn tiền (refund/chargeback) và cung cấp thông tin người bán cho cơ quan điều tra (nền tảng thường có nghĩa vụ phối hợp).

Khởi kiện dân sự (song song hoặc sau)

Nếu mục tiêu là đòi lại tiền và bồi thường, nạn nhân có thể khởi kiện dân sự tại Tòa án có thẩm quyền; có thể thực hiện song song với tố tụng hình sự. Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng bảo đảm quyền này.

Lưu ý thực tế:

Giám định thường mất thời gian nhưng là căn cứ pháp lý mạnh.

Tố giác sớm giúp cơ quan điều tra phong tỏa tài khoản, tránh tẩu tán tài sản.

Nguồn chính: Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng; Luật Quảng cáo; hướng dẫn tố tụng (tham khảo Cục QLTT, Sở Y tế tùy loại hàng).

Hình phạt tối đa?

Mức phạt phụ thuộc tội danh:

Điều 174 (Lừa đảo chiếm đoạt tài sản): khung phạt từ 6 tháng tù đến tù chung thân tùy giá trị tài sản, tính chất, hậu quả (ví dụ chiếm đoạt ≥ 500 triệu có thể là 12–20 năm hoặc tù chung thân).

Điều 192 (Sản xuất, buôn bán hàng giả — nếu là hàng giả là thực phẩm, gây hậu quả nghiêm trọng): khung phạt có thể lên tới 10–15 năm hoặc hơn, kèm theo phạt tiền, tịch thu tang vật; mức tăng nặng nếu gây chết người, thu lợi bất chính lớn, buôn bán qua biên giới

Phân tích chi tiết các mức và tiêu chí tăng nặng

Điều 174 BLHS — các mức chính (tóm tắt các khoản)

Khoản 1: chiếm đoạt từ 2.000.000 đồng trở lên → phạt tù 6 tháng – 3 năm.

Khoản 2: có tính chất chuyên nghiệp/chiếm đoạt từ 50 triệu trở lên (hoặc thuộc trường hợp tăng nặng) → phạt tù 2 – 7 năm.

Khoản 3: chiếm đoạt từ 200 triệu đến <500 triệu → phạt tù 7 – 15 năm.

Khoản 4: chiếm đoạt từ 500 triệu trở lên hoặc thuộc trường hợp rất nghiêm trọng → phạt tù 12 – 20 năm hoặc tù chung thân.

Yếu tố ảnh hưởng đến mức án: tổ chức, tính chất chuyên nghiệp, số nạn nhân, gây hậu quả nghiêm trọng, tái phạm, thu lợi bất chính lớn.

Điều 192 BLHS — (sản xuất, buôn bán hàng giả)

Có nhiều khung, ví dụ: phạt tiền hoặc tù 1–5 năm cho mức cơ bản; tăng nặng lên 5–10 năm nếu có tổ chức/chuyên nghiệp hoặc thu lợi/giá trị lớn; 7–15 năm hoặc hơn nếu gây thiệt hại lớn/đặc biệt nghiêm trọng (ví dụ làm chết người, thu lợi ≥ 500 triệu, hàng giả tương đương với số lượng hàng thật lớn).

Lưu ý: nếu hàng giả là thực phẩm, dược phẩm gây hại sức khỏe thì mức xử lý rất nghiêm, có thể kèm theo truy cứu trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại và cá nhân quản lý.

Xử lý hành chính & dân sự song song

Trước/ngoài hình sự, cơ quan quản lý có thể phạt hành chính (theo Luật Quảng cáo, Nghị định xử phạt hành chính) và yêu cầu bồi thường dân sự theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

Bài học rút ra từ vụ Quang Linh Vlog:

Từ vụ việc của Quang Linh Vlogs, có thể thấy rõ rằng sự nổi tiếng không miễn trừ trách nhiệm pháp lý. Trong môi trường mạng xã hội, nơi một video có thể lan tỏa đến hàng triệu người, mỗi lời giới thiệu, mỗi sản phẩm được quảng bá đều tiềm ẩn rủi ro pháp lý nghiêm trọng nếu thiếu kiểm chứng.

Đối với KOLs và người nổi tiếng:

Cần kiểm tra kỹ nguồn gốc, giấy phép, công bố chất lượng của sản phẩm trước khi quảng cáo.

Chỉ nên hợp tác với các thương hiệu có pháp nhân rõ ràng, hợp đồng minh bạch, có điều khoản quy định trách nhiệm nếu xảy ra sai phạm.

Khi nghi ngờ sản phẩm có dấu hiệu hàng giả, hàng kém chất lượng, phải ngừng hợp tác và thông báo ngay để tránh trở thành đồng phạm tiếp tay cho hành vi lừa đảo hoặc buôn bán hàng giả.

Đối với doanh nghiệp và đơn vị sản xuất:

Cần đầu tư kiểm soát chất lượng sản phẩm, tuân thủ Luật Quảng cáo và Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

Khi thuê KOL quảng bá, phải ký kết hợp đồng rõ ràng, trong đó nêu rõ trách nhiệm pháp lý của mỗi bên, tránh để “rủi ro truyền thông” biến thành vụ án hình sự.

Đối với người tiêu dùng:

Cần tỉnh táo, không nên tin tuyệt đối vào “sức ảnh hưởng” của người nổi tiếng.

Khi phát hiện hàng giả, hàng kém chất lượng, hãy giữ chứng cứ, hóa đơn, video, tin nhắn để bảo vệ quyền lợi của mình.

Chủ động tố giác, khiếu nại đến cơ quan chức năng để ngăn chặn hành vi gian dối.

-> Tóm lại Vụ Quang Linh Vlogs là lời cảnh tỉnh mạnh mẽ cho cả ba nhóm chủ thể: doanh nghiệp – người quảng bá – người tiêu dùng. Trong thời đại số, “niềm tin” là tài sản vô hình nhưng lại có thể trở thành trách nhiệm hình sự hữu hình nếu bị lợi dụng sai cách.

Bài viết liên quan