Trong đời sống hàng ngày, không ít người rơi vào những tình huống quen thuộc như:
“Tôi chỉ làm theo nhờ vả”, “Tôi không trực tiếp chiếm đoạt”, “Tôi biết việc đó sai nhưng nghĩ hậu quả không nghiêm trọng”. Chính từ những suy nghĩ chủ quan này, nhiều người đã từ người ngoài cuộc trở thành bị can, bị cáo trong vụ án hình sự với vai trò đồng phạm.
Thực tế xét xử cho thấy: pháp luật hình sự không chỉ xử lý người trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội, mà còn xử lý tất cả những ai biết rõ hành vi phạm tội nhưng vẫn cố ý tham gia, tiếp tay hoặc tạo điều kiện cho tội phạm xảy ra. Việc “không phải người hưởng lợi chính” hay “không trực tiếp ra tay” không đồng nghĩa với vô tội.
Vậy, khi nào hành vi “biết là sai nhưng vẫn làm” bị coi là đồng phạm hình sự?
Đồng phạm hình sự là gì? – Căn cứ pháp luật
Quy định tại Điều 17 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017)
Đồng phạm là trường hợp có hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm.
Trong đó, đồng phạm không chỉ là người trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội, mà bao gồm bốn vai trò pháp lý khác nhau, cụ thể:
1. Người tổ chức
Người tổ chức là người:
Chủ mưu
Cầm đầu
Chỉ huy
Lập kế hoạch thực hiện tội phạm
Phân công vai trò cho những người khác
Đặc điểm pháp lý:
Không nhất thiết phải trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội
Có vai trò quyết định trong việc hình thành, điều hành tội phạm
Thường chịu trách nhiệm hình sự nặng nhất trong vụ án
Ví dụ:
A lên kế hoạch lừa đảo, phân công B đứng tên vay tiền, C làm giả giấy tờ, D nhận tiền.
A là người tổ chức
2. Người thực hành
Người thực hành là người:
Trực tiếp thực hiện hành vi cấu thành tội phạm
Hoặc trực tiếp gây ra hậu quả của tội phạm
📌 Đặc điểm pháp lý:
Là chủ thể trực tiếp xâm phạm đến khách thể được pháp luật bảo vệ
Có thể là một hoặc nhiều người cùng thực hiện
📌 Ví dụ:
B trực tiếp ký giấy vay, nhận tiền từ người bị hại.
→ B là người thực hành.
3. Người xúi giục
Người xúi giục là người:
Tác động tinh thần
Dụ dỗ, kích động, thúc đẩy
Lôi kéo, ép buộc người khác thực hiện tội phạm
📌 Hình thức xúi giục thường gặp:
Hứa hẹn chia tiền
Gây áp lực tinh thần
Tạo niềm tin sai lệch
Thuyết phục người khác “không sao đâu”
📌 Đặc điểm pháp lý:
Không trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội
Nhưng là nguyên nhân dẫn đến việc người khác thực hiện tội phạm
Chỉ bị coi là đồng phạm khi người bị xúi giục thực sự thực hiện tội phạm
📌 Ví dụ:
C biết rõ việc đứng tên vay tiền là gian dối nhưng vẫn thuyết phục D ký, cam kết “mọi hậu quả để tôi lo”.
→ C là người xúi giục.
4. Người giúp sức
Người giúp sức là người:
Tạo điều kiện về vật chất hoặc tinh thần
Giúp cho việc thực hiện tội phạm được dễ dàng hơ
📌 Giúp sức về vật chất, như:
Cung cấp tiền, phương tiện, công cụ
Cho mượn tài khoản ngân hàng
Làm giả, hợp thức hóa giấy tờ
Che giấu tài sản, tang vật
📌 Giúp sức về tinh thần, như:
Khích lệ
Trấn an tinh thần
Hứa hẹn bảo vệ, bao che
📌 Đặc điểm pháp lý:
Không trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội
Nhưng hành vi giúp sức có mối quan hệ nhân quả với việc thực hiện tội phạm
📌 Ví dụ:
E biết tiền là do lừa đảo mà có nhưng vẫn cho mượn tài khoản để nhận tiền.
→ E là người giúp sức.
Biết rõ hành vi là trái pháp luật
Nội dung “biết rõ” được hiểu như thế nào?
“Biết rõ” không có nghĩa là:
Phải là người học luật
Phải đọc điều luật cụ thể
Phải hiểu đầy đủ cấu thành tội phạm
-> Chỉ cần người đó nhận thức được rằng hành vi mình tham gia là sai, không hợp pháp, có thể gây hậu quả xấu cho người khác hoặc xã hội.
Các dấu hiệu thường được cơ quan tố tụng dùng để chứng minh “biết rõ”
Người tham gia tỏ ra lo sợ, dặn dò “làm kín”, “đừng để ai biết
Thỏa thuận miệng, không dám ghi văn bả
Sử dụng giấy tờ giả, thông tin không đúng sự thật
Tránh né cơ quan chức năng
Có hành vi che giấu, xóa dấu vết
Lưu ý quan trọng: Không cần chứng minh người đó biết chính xác tên tội danh hay điều luật nào bị vi phạm.
Ví dụ thực tiễn 1
Anh A nhờ B đứng tên ký giấy vay 1 tỷ đồng, nói rõ:
“Mày cứ ký đi, thực ra tao không đủ điều kiện vay, hồ sơ này là làm cho có.”
B biết rõ
A không có khả năng trả
Giấy tờ thu nhập là gì
Nhưng vẫn ký vì tin tưởng và được hứa chia tiền.
–> Dù B không trực tiếp nghĩ ra thủ đoạn, nhưng đã biết rõ hành vi gian dối → thỏa mãn yếu tố nhận thức hành vi phạm pháp.
Vẫn cố ý thực hiện hoặc tiếp tay
Sau khi đã biết rõ hành vi là sai, người tham gia vẫn thực hiện hoặc tạo điều kiện cho tội phạm xảy ra, thì yếu tố cố ý được xác lập.
Các hành vi tiếp tay thường gặp trong thực tế
Ký giấy tờ giả, hợp đồng khống
Giúp hợp thức hóa hồ sơ vay, mua bán
Cho mượn tài khoản ngân hàng nhận tiền
Giữ, chuyển, cất giấu tiền hoặc tài sản phạm phá
Cung cấp địa điểm, phương tiện
Cố tình im lặng, không tố giác để hành vi tiếp diễn
-> Im lặng không phải lúc nào cũng vô can, nếu sự im lặng đó nhằm giúp cho tội phạm được thực hiện trót lọt.
Ví dụ thực tiễn 2
Chị C biết rõ:
Số tiền 500 triệu sắp chuyển vào tài khoản của mình là tiền do lừa đảo mà có
Người chuyển tiền đang bị hại đòi lại
Tuy nhiên, chị C vẫn:
Cho mượn tài khoản
Rút tiền ngay khi nhận được
Chuyển tiếp cho người khác theo chỉ đạo
–> Hành vi của chị C là giúp sức tích cực → bị xác định là đồng phạm lừa đảo, dù không trực tiếp nói dối bị hại.
Vì sao nhiều người “ngỡ là giúp” nhưng lại thành đồng phạm?
Trong rất nhiều vụ án, người bị truy cứu trách nhiệm hình sự không phải là “kẻ chủ mưu”, mà là người:
Nể nang
Tin người
Chủ quan
Nghĩ rằng mình chỉ đứng ngoài
-> Tuy nhiên, pháp luật hình sự đánh giá theo hành vi khách quan và ý thức chủ quan, không xét động cơ tốt hay xấu.
Chỉ cần:
✔ Biết là sai
✔ Vẫn làm hoặc tiếp tay
-> Đủ căn cứ xác định đồng phạm hình sự.
Giúp che giấu, tẩu tán tài sản phạm tội – Trách nhiệm không hề “nhẹ”
Các hành vi che giấu, tẩu tán tài sản thường gặp
Trong thực tế, hành vi che giấu hoặc tẩu tán tài sản phạm tội có thể thể hiện dưới nhiều hình thức:
Giữ tiền hộ: nhận và cất giữ tiền biết rõ là do phạm tội mà có
Đứng tên tài sản: nhà đất, xe cộ, cổ phần, tài khoản ngân hàng nhằm tránh bị kê biên
Bán giúp tài sản: bán xe, bất động sản, hàng hóa dù biết rõ tài sản đó có nguồn gốc bất hợp pháp
Chuyển tiền qua nhiều tài khoản để làm “mờ dấu vết” dòng tiền
-> Điểm mấu chốt không nằm ở việc người đó có hưởng lợi hay không, mà nằm ở nhận thức rõ nguồn gốc phạm pháp của tài sản.
Bị xử lý theo tội danh nào?
Tùy thời điểm và mức độ tham gia, người che giấu, tẩu tán tài sản có thể bị xử lý theo hai hướng pháp lý khác nhau:
Bị coi là đồng phạm tội chính
Nếu người đó:
Biết trước hoặc biết trong quá trình phạm tội
Hành vi che giấu, tẩu tán là một phần của kế hoạch chiếm đoạt
Giúp đảm bảo người phạm tội giữ được tài sản hoặc trốn tránh trách nhiệm
-> Thì bị xem là người giúp sức, phải chịu trách nhiệm hình sự với cùng tội danh như người thực hành (Điều 17 BLHS).
Ví dụ thực tế:
Anh A lừa đảo chiếm đoạt 2 tỷ đồng. Trước đó, A đã thỏa thuận với B rằng sau khi nhận tiền, sẽ chuyển sang tài khoản của B để tránh bị phong tỏa. B biết rõ nguồn tiền bất hợp pháp nhưng vẫn nhận và rút tiền giúp A.
B bị truy cứu đồng phạm tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, không phải chỉ là người “giữ tiền hộ”.
Tội che giấu tội phạm – Điều 389 BLHS
Theo Điều 389 BLHS 2015, người nào:
Không hứa hẹn trước
Nhưng sau khi tội phạm đã xảy ra
Biết rõ người khác phạm tội mà che giấu người phạm tội, che giấu dấu vết, tang vật, tài sản phạm tội
-> Có thể bị truy cứu về tội che giấu tội phạm.
“Chỉ làm theo chỉ đạo cấp trên” – Có được miễn trách nhiệm hình sự?
Câu trả lời là: KHÔNG.
Nguyên tắc trách nhiệm cá nhân trong pháp luật hình sự
Pháp luật hình sự Việt Nam không thừa nhận việc miễn trách nhiệm hình sự chỉ vì “làm theo lệnh”, nếu người thực hiện:
Biết rõ mệnh lệnh là trái pháp luật
Nhận thức được hậu quả có thể xảy ra
Vẫn cố ý thực hiện hành vi
-> Người thực hiện vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự độc lập, bên cạnh trách nhiệm của người ra lệnh.
-> Nguyên tắc này nhằm tránh việc đùn đẩy trách nhiệm, biến cấp dưới thành “bình phong” cho hành vi phạm tội.
Những đối tượng thường “vướng vòng lao lý” vì lý do này
Trong thực tiễn, lập luận “em chỉ làm theo chỉ đạo” thường xuất hiện ở:
Doanh nghiệp: ký hợp đồng khống, lập hóa đơn giả
Kế toán: hợp thức hóa chứng từ, che giấu dòng tiền
Nhân viên tín dụng: bỏ qua quy trình thẩm định, làm hồ sơ giả
Cán bộ, công chức: ký văn bản trái quy định, tạo điều kiện cho sai phạm
Trách nhiệm hình sự của đồng phạm: Nặng hay nhẹ phụ thuộc vào điều gì?
Điều 58 BLHS quy định:
“Khi quyết định hình phạt đối với người đồng phạm, Tòa án phải xét đến tính chất của đồng phạm, tính chất và mức độ tham gia phạm tội của từng người đồng phạm.”
Điều này có nghĩa là:
Không xử “cào bằng” tất cả đồng phạm
Nhưng không ai được miễn trách nhiệm chỉ vì vai trò thứ yếu
Tòa án sẽ đánh giá riêng từng người, dựa trên:
Mức độ nhận thức (biết rõ hay biết một phần)
Mức độ tham gia (chủ động hay bị động)
Vai trò trong chuỗi hành vi phạm tội
Hậu quả mà hành vi của người đó gây ra
Vai trò càng lớn – hình phạt càng nặng
Trong cấu trúc đồng phạm, pháp luật phân biệt rõ các vai trò:
Người tổ chức – mức án nặng nhất
Chủ mưu, cầm đầu
Lên kế hoạch, phân công vai trò
Quyết định phương thức phạm tội
➡️ Thường chịu mức án cao nhất trong khung hình phạt.
Người thực hành – trực tiếp gây ra hậu quả
Trực tiếp chiếm đoạt tiền
Trực tiếp ký hồ sơ gian dối
Trực tiếp thực hiện hành vi bị cấm
➡️ Mức án chỉ thấp hơn hoặc tương đương người tổ chức.
Người giúp sức – KHÔNG hề “nhẹ”
Đây là nhóm dễ chủ quan nhất nhưng cũng dễ bị kết án tù nhất.
Người giúp sức có thể là người:
Ký giấy tờ
Cho mượn tài khoản
Nhận tiền hộ
Che giấu tài sản
Hợp thức hóa hồ sơ
-> Dù không trực tiếp chiếm đoạt, nhưng nếu hành vi giúp sức là điều kiện cần để tội phạm xảy ra hoặc hoàn thành, thì vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự đầy đủ.
Đánh giá thấp giá trị pháp lý của hành v
Nhiều người cho rằng:
Ký giấy chỉ là “giúp cho có
Nhận tiền chỉ là “giữ hộ vài hôm”
Đứng tên chỉ là “cho mượn tên”
Nhưng trong tố tụng hình sự:
Chữ ký = sự cam kết pháp lý
Hành vi = bằng chứng trách nhiệm
Chỉ cần hành vi đó:
Góp phần làm tội phạm xảy ra
Hoặc giúp tội phạm hoàn thành
-> Đã đủ cơ sở xem xét trách nhiệm hình sự, không phụ thuộc vào lời giải thích chủ quan sau này.
Tin tưởng người quen – cái bẫy phổ biến nhất
Rất nhiều vụ án bắt nguồn từ:
Quan hệ họ hàng
Bạn bè thân thiết
Đồng nghiệp lâu năm
Cấp trên – cấp dưới
Sự tin tưởng khiến người tham gia:
Không kiểm tra tính hợp pháp
Không đặt câu hỏi
Không yêu cầu văn bản rõ ràng
Không lường trước rủi ro
-> Nhưng pháp luật không phân biệt “giúp người thân” hay “giúp người lạ”. Một khi hành vi đã đủ yếu tố cấu thành tội phạm, mối quan hệ chỉ là tình tiết xem xét nhân thân, không phải căn cứ miễn trách nhiệm.
Ngộ nhận rằng “không hưởng lợi thì không sao”
Đây là hiểu lầm rất nguy hiểm.
Trong pháp luật hình sự:
Hưởng lợi không phải là điều kiện bắt buộc để cấu thành tội phạm
Chỉ cần có:
Nhận thức được hành vi là trái pháp luật
Và vẫn cố ý thực hiện hoặc tiếp tay
➡️ Đã đủ yếu tố xác lập trách nhiệm hình sự.
Trên thực tế:
Nhiều người không lấy một đồng nào
Nhưng vẫn bị kết án vì:
Giúp hợp thức hóa hồ sơ
Cho mượn tài khoản
Đứng tên tài sản
Che giấu hành vi phạm tội
LỜI KHUYÊN PHÁP LÝ – LÀM SAO ĐỂ TRÁNH “VẠ LÂY” HÌNH SỰ?
Thực tiễn tố tụng cho thấy, rất nhiều người không chủ ý phạm tội, nhưng chỉ vì một quyết định thiếu hiểu biết hoặc cả tin mà từ người ngoài cuộc trở thành bị can. Để tránh rơi vào tình huống “ngồi tù oan vì giúp người khác”, cần đặc biệt lưu ý những nguyên tắc sau:
Tuyệt đối không ký bất kỳ giấy tờ nào khi chưa hiểu rõ nội dung
Không ký theo lời giải thích miệng
Không ký vì nể nang, quen biết
Không ký với suy nghĩ “chỉ là hình thức”
Cần nhớ:
Chữ ký là cam kết pháp lý, không phải sự xã giao.
Một khi đã ký, bạn phải chịu trách nhiệm về toàn bộ nội dung thể hiện trên giấy tờ đó, kể cả khi không trực tiếp hưởng lợi.
Tuyệt đối không cho mượn các yếu tố pháp lý cá nhân
Bao gồm:
CMND/CCCD
Tài khoản ngân hàn
Chữ ký, con dấu, chữ ký điện tử
Đây là những công cụ thường xuyên bị lợi dụng để:
Hợp thức hóa hồ sơ gian dối
Thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản
Che giấu dòng tiền phạm pháp
-> Việc “cho mượn” những yếu tố này có thể khiến bạn bị coi là người giúp sức hoặc đồng phạm, dù bạn không trực tiếp thực hiện hành vi chính.
Khi phát hiện dấu hiệu trái pháp luật – phải từ chối ngay
Các dấu hiệu cần đặc biệt cảnh giác:
Yêu cầu ký giấy tờ không cho đọc kỹ
Giải thích mập mờ, né tránh câu hỏ
Thúc ép ký gấp, “làm cho kịp”
Nhờ đứng tên thay, nhận tiền hộ, chuyển tiền giúp
Khi có nghi ngờ:
Từ chối dứt khoát
Không thỏa hiệp
Không làm “giúp cho xong chuyện”
-> Trong pháp luật hình sự, sự im lặng hoặc tiếp tay trong khi biết rõ hành vi là sai cũng có thể bị xử lý.
Tham vấn luật sư trước khi tham gia giao dịch có rủi ro
Luật sư không chỉ cần khi đã “có chuyện”, mà đặc biệt quan trọng:
Trước khi ký giấy vay, bảo lãnh
Trước khi đứng tên tài sản
Trước khi nhận tiền hoặc chuyển tiền thay người khác
Trước khi tham gia các giao dịch tài chính lớn
Chỉ một buổi tư vấn đúng thời điểm có thể:
Giúp bạn tránh hoàn toàn rủi ro hình sự
Ngăn chặn hậu quả pháp lý kéo dài nhiều năm
THÔNG ĐIỆP CUỐI CÙNG
Trong pháp luật, không có “giúp cho vui”, không có “ký cho có”, và cũng không có “không biết nên không sao”.
Mỗi hành vi đều để lại dấu vết pháp lý, và khi đã bước qua ranh giới hình sự, cái giá phải trả là tự do, danh dự và tương lai.
Nếu bạn cần, tôi có thể:
Viết thêm phần checklist phòng ngừa rủi ro hình sự
Biến nội dung này thành bài SEO chuẩn cho web luật
Hoặc rút gọn thành bản tư vấn cho khách hàng
Chỉ cần nói tôi biết bạn muốn dùng theo hướng nào.


