Đòi nợ thuê – Từ vi phạm hành chính đến tội cưỡng đoạt tài sản

88 Lượt xem

Trong bối cảnh quan hệ vay mượn, kinh doanh dân sự ngày càng phổ biến, việc phát sinh nợ xấu là điều khó tránh khỏi. Không ít chủ nợ vì nôn nóng thu hồi tiền, mất niềm tin vào khả năng trả nợ của con nợ hoặc thiếu hiểu biết pháp luật đã lựa chọn dịch vụ đòi nợ thuê như một giải pháp “nhanh gọn”.

Tuy nhiên, trên thực tế, đòi nợ thuê là một trong những con đường ngắn nhất dẫn đến rủi ro hình sự, bởi chỉ cần một hành vi vượt quá giới hạn cho phép, người đi đòi nợ – thậm chí cả người thuê đòi nợ – đều có thể đối diện với trách nhiệm hình sự nghiêm khắc, phổ biến nhất là tội cưỡng đoạt tài sản.

Đòi nợ thuê – từ hoạt động kinh doanh đến ngành nghề bị cấm

Trước năm 2021, dịch vụ đòi nợ từng được đăng ký kinh doanh hợp pháp. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy đa số các tổ chức đòi nợ thuê hoạt động theo mô hình “nửa hợp pháp – nửa xã hội đen”, sử dụng các biện pháp như:

Gọi điện khủng bố tinh thần

Theo dõi, bám sát con nợ

Đe dọa gia đình, nơi làm việc

Làm nhục, bôi nhọ trên mạng xã hội

Ép ký giấy bán tài sản, cấn trừ trái ý chí

Những hành vi này gây mất trật tự xã hội nghiêm trọng. Vì vậy, Luật Đầu tư 2020 đã chính thức xếp dịch vụ đòi nợ vào danh mục ngành nghề cấm đầu tư kinh doanh.

-> Từ thời điểm này, bất kỳ hoạt động đòi nợ thuê nào cũng đều tiềm ẩn nguy cơ vi phạm pháp luật, dù dưới danh nghĩa cá nhân hay tổ chức.

Khi nào đòi nợ thuê chỉ bị xử phạt hành chính

Không phải mọi hành vi đòi nợ đều bị xử lý hình sự. Trong trường hợp chưa có yếu tố ép buộc, đe dọa hoặc chiếm đoạt, hành vi có thể bị xử phạt hành chính theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP.

Các hành vi thường bị xử phạt hành chín

Gọi điện, nhắn tin nhiều lần gây phiền hà

Đăng thông tin đòi nợ làm ảnh hưởng danh dự

Đến nhà người nợ gây mất trật tự nhưng chưa uy hiếp

Nhận tiền thu hộ không có giấy ủy quyền hợp pháp

Hình thức xử lý:

Phạt tiền từ vài triệu đến hàng chục triệu đồng

Buộc chấm dứt hành vi vi phạm

Buộc gỡ bỏ thông tin sai phạm

-> Tuy nhiên, trong thực tiễn, rất nhiều vụ việc chỉ “trượt” thêm một hành vi nhỏ là lập tức bị chuyển sang xử lý hình sự.

Đòi nợ thuê và tội cưỡng đoạt tài sản

Căn cứ pháp luật và bản chất cấu thành tội phạm

Theo Điều 170 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017):

Người nào đe dọa dùng vũ lực hoặc dùng thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần người khác nhằm chiếm đoạt tài sản thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Quy định này cho thấy, tội cưỡng đoạt tài sản không đòi hỏi phải có hành vi bạo lực thực tế, mà trọng tâm nằm ở sự uy hiếp về mặt tinh thần khiến người bị hại buộc phải giao tài sản trái với ý chí tự nguyện của mình.

Nói cách khác, pháp luật hình sự bảo vệ quyền tự do ý chí trong việc định đoạt tài sản, chứ không chỉ bảo vệ thân thể.

Hành vi uy hiếp tinh thần – yếu tố then chốt

“Uy hiếp tinh thần” được hiểu là mọi hành vi khiến người bị hại:

Lo sợ về tính mạng, sức khỏe

Lo sợ bị xâm phạm danh dự, nhân phẩm

Lo sợ bị ảnh hưởng công việc, gia đình, con cái

Lo sợ bị gây rối đời sống xã hội

Đặc biệt trong hoạt động đòi nợ thuê, các hành vi uy hiếp tinh thần thường xuất hiện dưới dạng “không đụng tay nhưng rất nguy hiểm”, ví dụ:

Gọi điện liên tục với lời lẽ đe dọa

Tụ tập đông người trước nhà để “gây áp lực”

Theo dõi, bám sát sinh hoạt hằng ngày

Đe dọa sẽ “làm lớn chuyện”, “cho xã hội biết”

Treo băng rôn, rải tờ rơi bêu xấu

Đe dọa ảnh hưởng đến nơi làm việc hoặc con cái

Chỉ cần các hành vi này làm nạn nhân sợ hãi và buộc phải giao tiền, thì đã đủ dấu hiệu uy hiếp tinh thần theo Điều 170 BLHS, không cần phải có hành vi đánh đập.

Mục đích chiếm đoạt tài sản – phân biệt với đòi nợ hợp pháp

Điểm quan trọng thứ hai của tội cưỡng đoạt là mục đích chiếm đoạt tài sản.

Trong đòi nợ hợp pháp:

Người nợ tự nguyện trả

Việc trả nợ xuất phát từ thỏa thuận dân sự

Không có sự ép buộc về ý chí

Ngược lại, trong cưỡng đoạt tài sản:

Người nợ trả tiền vì sợ hãi

Tài sản được giao không xuất phát từ ý chí tự do

Việc “trả nợ” chỉ là kết quả của sự uy hiếp

Pháp luật không chấp nhận lập luận:

“Tôi chỉ lấy lại tiền của mình”

Bởi lẽ, quyền đòi nợ không cho phép sử dụng các biện pháp xâm phạm quyền tự do của người khác. Một khi người đòi nợ dùng thủ đoạn uy hiếp để buộc giao tiền, thì bản chất pháp lý đã chuyển từ đòi nợ sang chiếm đoạt.

Không cần chiếm đoạt trái pháp luật toàn bộ tài sản

Một điểm rất nhiều người hiểu sai là:

“Tiền đó là tiền nợ, sao lại gọi là chiếm đoạt?”

Trên thực tế:

Dù là tiền nợ thật

Dù có giấy vay

Dù người nợ thực sự đang thiếu tiền

Nếu việc giao tiền không tự nguyện, mà do sợ hãi trước sự đe dọa, thì vẫn bị coi là chiếm đoạt tài sản theo Điều 170 BLHS.

Pháp luật hình sự đánh giá hành vi, không đánh giá “lý do vay mượn”.

Ví dụ thực tế điển hình

Anh A cho anh B vay 300 triệu đồng. Đến hạn, B chưa có khả năng trả.

A thuê nhóm đòi nợ:

Gọi điện hăm dọa

Nói sẽ “tìm tới công ty làm cho mất việc”

Đến nhà đứng canh nhiều ngày

Vì quá lo sợ, B buộc phải bán xe trả tiền.

Cơ quan điều tra xác định:

Có hành vi uy hiếp tinh thần

Việc giao tiền không tự nguyện

Mục đích buộc giao tài sản

Nhóm đòi nợ bị truy cứu tội cưỡng đoạt tài sản, A bị xem xét đồng phạm nếu có chỉ đạo hoặc hưởng lợi.

Ranh giới rất mong manh nhưng hậu quả rất nặng

Trong thực tế, ranh giới giữa:

Đòi nợ trái phép (hành chính)

Và cưỡng đoạt tài sản (hình sự)

Chỉ cách nhau một lời đe dọa, một hành vi gây sợ hãi.

Nhiều vụ án cho thấy, ban đầu chỉ là tranh chấp dân sự, nhưng vì nóng vội – thiếu hiểu biết pháp luật – thuê đòi nợ, chủ nợ đã tự đẩy mình vào vòng tố tụng hình sự.

Các hành vi đòi nợ thuê dễ cấu thành tội phạm

Trong thực tế, các hành vi sau rất thường xuyên bị coi là cưỡng đoạt:

Đe dọa đánh người, gây thương tích

Đe dọa gây ảnh hưởng công việc, học tập của con cái

Tập trung đông người trước nhà gây áp lực

Treo băng rôn, rải tờ rơi “bêu tên”

Ép buộc ký giấy bán xe, bán nhà để trừ nợ

Dùng lời lẽ xúc phạm nhằm làm người nợ sợ hãi

-> Chỉ cần người nợ giao tiền vì sợ hãi, không tự nguyện, là đã đủ dấu hiệu cấu thành tội.

Khung hình phạt

Tội cưỡng đoạt tài sản theo Điều 170 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) được xếp vào nhóm tội xâm phạm quyền sở hữu, với chính sách xử lý rất nghiêm khắc, đặc biệt trong các vụ việc liên quan đến đòi nợ thuê, xã hội đen, băng nhóm có tổ chức.

Điều luật chia tội danh này thành nhiều khung hình phạt tăng dần, phản ánh mức độ nguy hiểm của hành vi và hậu quả gây ra cho xã hội.

Khung cơ bản: Từ 01 đến 05 năm tù

Áp dụng đối với trường hợp:

Có hành vi đe dọa dùng vũ lực hoặc thủ đoạn uy hiếp tinh thần

Mục đích buộc người khác giao tài sản

Giá trị tài sản chưa lớn

Chưa có nhiều tình tiết tăng nặng

Đây là khung thường áp dụng cho các vụ:

Đòi nợ bằng gọi điện hăm dọa

Gây áp lực tinh thần khiến người nợ buộc phải trả

Chưa có tổ chức chặt chẽ

Lưu ý quan trọng:

Chỉ cần một lần uy hiếp khiến nạn nhân sợ hãi và giao tiền, là đã đủ căn cứ xử lý hình sự, không cần gây thương tích hay phá hoại tài sản.

Khung tăng nặng: Từ 03 đến 10 năm tù

Áp dụng khi có một trong các tình tiết sau:

Có tổ chức (băng nhóm, phân công vai trò rõ ràng)

Phạm tội nhiều lần

Giá trị tài sản lớn

Lợi dụng hoàn cảnh khó khăn của nạn nhân

Dùng danh nghĩa doanh nghiệp đòi n

Trong thực tế, phần lớn các vụ đòi nợ thuê hiện nay rơi vào khung này, bởi:

Có nhiều người tham gia

Có kế hoạch gây áp lực lâu dài

Nhắm vào người yếu thế

Người thuê đòi nợ không trực tiếp đe dọa nhưng:

Chỉ đạo

Biết rõ cách thức đòi nợ

Hưởng lợi từ số tiền thu được

-> Vẫn có thể bị coi là đồng phạm và chịu cùng khung hình phạt.

Khung rất nghiêm trọng: Từ 07 đến 15 năm tù

Áp dụng khi:

Chiếm đoạt tài sản giá trị rất lớn

Gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống nạn nhân

Khiến người bị hại:

Mất nơi cư trú

Mất việc làm

Rơi vào khủng hoảng tinh thần kéo dài

Nhiều vụ án cho thấy, dù không đánh người, nhưng việc:

Canh cửa suốt ngày đêm

Đe dọa người thân

Gây áp lực liên tục

-> Đã đủ để Tòa án đánh giá mức độ đặc biệt nguy hiểm cho xã hội.

Trường hợp đặc biệt nghiêm trọng: Lên đến 20 năm tù

Đây là mức hình phạt cao nhất của Điều 170 BLHS, áp dụng khi:

Chiếm đoạt tài sản đặc biệt lớ

Có tổ chức quy mô lớn, hoạt động chuyên nghiệp

Liên quan đến tín dụng đen, xã hội đen

Hậu quả xã hội nghiêm trọng, kéo dài

Thực tiễn xét xử cho thấy: Rất nhiều vụ “đòi nợ thuê” ban đầu tưởng chỉ là gây áp lực, nhưng cuối cùng người trong cuộc phải đối mặt với án tù hai chữ số.

Hình phạt bổ sung – không chỉ là đi tù

Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị:

Phạt tiền bổ sung

Tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản

Cấm hành nghề, cấm đảm nhiệm chức vụ

Cấm hoạt động trong lĩnh vực tài chính, cho vay, đòi nợ

Điều này đồng nghĩa với:

Mất nguồn thu lâu dà

Mất uy tín xã hội

Khó khăn trong việc tái hòa nhập

Người thuê đòi nợ có “vô can” không? – Câu trả lời là KHÔNG

Một trong những ngộ nhận phổ biến nhất hiện nay là:

“Tôi chỉ là chủ nợ, không trực tiếp đe dọa ai, chỉ thuê người khác đi đòi nợ thì không liên quan.”

Tuy nhiên, dưới góc độ pháp luật hình sự, đây là suy nghĩ rất nguy hiểm.

Căn cứ pháp lý về trách nhiệm đồng phạm

Theo Điều 17 Bộ luật Hình sự 2015, đồng phạm là trường hợp:

Có từ hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm.

Trong đó, người không trực tiếp thực hiện hành vi nhưng:

Chỉ đạo

Tổ chức

Xúi giục

Giúp sức

-> Vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự như người thực hành, tùy vai trò cụ thể.

Khi nào người thuê đòi nợ bị coi là đồng phạm?

Người cho vay, chủ nợ không thể “đứng ngoài” nếu rơi vào một trong các trường hợp sau:

Biết rõ phương thức đòi nợ là trái pháp luật

Biết người được thuê sử dụng

Đe dọa

Khủng bố tinh thầ

Gây áp lực đối với gia đình, nơi làm việc

Nhưng vẫn đồng ý thuê

Đây là dấu hiệu cố ý gián tiếp – đủ căn cứ xác định lỗi hình sự.

Thỏa thuận hoặc chỉ đạo cách đòi nợ

Ví dụ:

Yêu cầu “làm cho nó sợ”

Dặn “gây áp lực mạnh”

Gợi ý “đến nhà, đến công ty cho nó không yên”

Dù không nói thẳng “đe dọa”, nhưng nội dung chỉ đạo mang tính uy hiếp, thì vẫn bị xem là xúi giục phạm tội.

Hưởng lợi từ số tiền cưỡng đoạt

Nhận tiền sau khi bên đòi nợ dùng thủ đoạn trái pháp luật

Biết rõ tiền có được từ hành vi cưỡng đoạt

Vẫn nhận và sử dụng

Đây là dấu hiệu cùng mục đích chiếm đoạt tài sản, cấu thành đồng phạm.

Thực tế xét xử: “Không đánh người” vẫn bị xử tù

Trong nhiều vụ án đòi nợ thuê

Chủ nợ không xuất hiện

Không gọi điện đe dọa

Chỉ “ngồi chờ nhận tiền”

Nhưng Tòa án vẫn xác định:

Chủ nợ là người khởi xướng việc cưỡng đoạt, giữ vai trò chủ mưu hoặc giúp sức tích cực.

Hệ quả:

Cùng bị truy tố

Cùng đứng ghế bị cáo

Cùng chịu mức án nghiêm khắc

Không có khái niệm “thuê đòi nợ cho an toàn”

Pháp luật hiện hành:

Đã cấm kinh doanh dịch vụ đòi nợ thuê

Xem hoạt động đòi nợ bằng uy hiếp tinh thần là nguy cơ cao phát sinh tội phạm

Do đó: Mọi hành vi thuê người khác đi đòi nợ đều tiềm ẩn rủi ro hình sự, đặc biệt khi vượt qua ranh giới pháp luật.

Ví dụ thực tế tổng hợp

Anh H cho anh T vay 500 triệu. T chậm trả.

H thuê nhóm đòi nợ X.

Nhóm X:

Gọi điện dọa đánh

Đến công ty T gây áp lực

Đe dọa sẽ “làm lớn chuyện” nếu không trả

T sợ hãi, bán xe trả tiền.

Cơ quan điều tra xác định:

Có hành vi uy hiếp tinh thần

Ép buộc giao tài sản

-> Nhóm X bị truy tố tội cưỡng đoạt tài sản, H bị xem xét đồng phạm.

KẾT LUẬN

Đòi nợ là quyền hợp pháp của chủ nợ và được pháp luật bảo vệ thông qua các cơ chế dân sự như thương lượng, khởi kiện và thi hành án. Tuy nhiên, quyền đòi nợ không đồng nghĩa với quyền sử dụng mọi biện pháp, đặc biệt là các hành vi xâm phạm đến quyền con người, trật tự xã hội và an ninh pháp luật.

Trên thực tế, ranh giới giữa đòi nợ hợp pháp và hành vi phạm tội là rất mong manh. Chỉ cần một lời đe dọa, một hành vi gây áp lực tinh thần, một cách tiếp cận mang tính uy hiếp – dù không dùng vũ lực – cũng có thể đủ yếu tố cấu thành tội cưỡng đoạt tài sản theo Điều 170 Bộ luật Hình sự. Khi đó, vụ việc không còn dừng lại ở tranh chấp dân sự, mà bị đẩy sang xử lý hình sự, với mức án có thể lên tới nhiều năm tù giam.

Đáng lưu ý hơn, người thuê đòi nợ không hề “vô can”. Nếu biết rõ phương thức đòi nợ là trái pháp luật, có sự chỉ đạo, thỏa thuận hoặc hưởng lợi từ số tiền thu được, thì chủ nợ hoàn toàn có thể bị xử lý với vai trò đồng phạm, cùng chịu trách nhiệm hình sự như người trực tiếp đi đòi. Thực tiễn xét xử cho thấy, không ít trường hợp “chỉ thuê đòi nợ” nhưng cuối cùng vẫn phải đứng trước vành móng ngựa, trả giá đắt cho sự chủ quan của mình.

Trong bối cảnh pháp luật ngày càng siết chặt các hành vi liên quan đến đòi nợ thuê, mọi suy nghĩ về việc “đi đường vòng cho nhanh”, “nhờ người khác làm cho mạnh tay” đều tiềm ẩn rủi ro pháp lý rất lớn. Pháp luật không thừa nhận lối tắt an toàn trong việc thu hồi nợ.

Con đường duy nhất để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chủ nợ là

Thực hiện đúng quy định pháp luật

Tuân thủ trình tự tố tụng

Chủ động tìm kiếm sự tư vấn pháp lý kịp thời

Làm đúng luật có thể chậm hơn, nhưng an toàn. Ngược lại, chỉ một bước sai trong cách đòi nợ cũng có thể biến người đòi nợ từ bên bị xâm phạm quyền lợi thành bị can trong vụ án hình sự – một cái giá mà không ai mong muốn phải trả.

Bài viết liên quan