Người cho vay tự ý “cấn trừ tài sản”: Khi nào cấu thành tội chiếm đoạt tài sản?

11 Lượt xem

Trong đời sống, đặc biệt trong các quan hệ vay mượn dân sự giữa cá nhân, không ít trường hợp người cho vay yêu cầu bên vay để lại tài sản “làm tin” như xe máy, điện thoại, laptop, sổ hộ khẩu, CCCD, thậm chí là giấy tờ nhà đất. Mục đích ban đầu có thể chỉ để đảm bảo việc trả nợ, nhưng khi người vay chậm trả, nhiều chủ nợ đã tự ý giữ luôn tài sản, thậm chí mang đi bán, hoặc tuyên bố:

“Coi như tôi cấn trừ vào nợ, thế là xong!”

Hầu hết đều tin rằng làm vậy là “đương nhiên đúng”, vì bên kia “nợ mình”, “không trả thì mình lấy tài sản trừ nợ cũng hợp lý”.

Nhưng thực tế pháp lý hoàn toàn ngược lại.

Hành vi này không chỉ trái luật dân sự, mà trong nhiều trường hợp còn cấu thành tội phạm hình sự như:

Tội chiếm giữ trái phép tài sản (Điều 176 BLHS 2015)

Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175 BLHS 2015)

Tội cưỡng đoạt tài sản (Điều 170 BLHS 2015)

Không ít chủ nợ đã bị khởi tố hình sự, đi tù chỉ vì hành vi tưởng chừng “bình thường trong dân gian”:

Giữ tài sản – không trả

Tự ý bán tài sản

Tự khấu trừ giá trị tài sản mà không có thỏa thuận hoặc căn cứ pháp lý

Đặc biệt, trong bối cảnh tín dụng “chợ đen”, vay nóng, vay tiền qua mạng xã hội… hành vi “cấn trừ tài sản” diễn ra rất phổ biến, nhưng mức độ rủi ro pháp lý cực cao.

Cấn trừ tài sản là gì và vì sao nguy hiểm:

Khái niệm sơ bộ: “cấn trừ tài sản” trong giao dịch vay mượn

Cấn trừ (trừ nợ) trong ngôn ngữ thương mại thường hiểu là hành động lấy một khoản tài sản hoặc giá trị để bù vào khoản nợ — ví dụ: “tôi giữ chiếc xe làm tin, nếu anh không trả thì tôi bán chiếc xe đó để trừ nợ”.

Trong quan hệ dân sự hợp pháp, việc trừ nợ chỉ có thể thực hiện khi có căn cứ pháp lý: hợp đồng có điều khoản cầm cố/thế chấp, có thỏa thuận thanh lý hợp pháp, hoặc Tòa án/pháp nhân có thẩm quyền ra quyết định cưỡng chế, phát mại tài sản.

“Tự ý cấn trừ tài sản” là hành vi mà một bên (thường là người cho vay) đơn phương giữ, chiếm giữ hoặc xử lý tài sản thuộc quyền sở hữu của bên vay mà không có cơ sở pháp lý (không có hợp đồng bảo đảm hợp lệ, không có thỏa thuận rõ ràng, không có quyết định của cơ quan có thẩm quyền).

Tóm lại: tự ý cấn trừ = chủ nợ tự xử lý tài sản của người vay mà không tuân thủ thủ tục pháp luật.

Vì sao hành vi này rất nguy hiểm? (Phân tích theo nhiều góc độ)

Về mặt pháp lý (dễ chuyển thành trách nhiệm hình sự)

Hành vi tự ý giữ, bán hoặc chiếm dụng tài sản của người khác rất dễ chịu xem xét trách nhiệm hình sự theo các tội danh sau (tùy chi tiết hành vi):

Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175 BLHS): khi người chủ nợ có được tài sản hợp pháp (như bên vay giao tài sản để “làm tin”), sau đó tự ý chiếm đoạt hoặc mang đi bán nhằm chiếm đoạt giá trị. Đặc điểm: chủ nợ có được tài sản nhờ sự tin tưởng, nhưng sau đó biến thái thành chiếm đoạt.

Hậu quả: có thể xử lý hình sự, phạt tù theo khung của Điều 175 (từ cải tạo không giam giữ đến nhiều năm tù tuỳ giá trị và tình tiết).

Tội chiếm giữ trái pháp luật tài sản (Điều 176 BLHS): trường hợp giữ trái phép tài sản của người khác, tùy mức độ giá trị mà có thể bị xử lý hình sự.

Ví dụ: giữ tài sản của người vay mà không trả khi được yêu cầu, không có hợp đồng bảo đảm.

Tội cưỡng đoạt tài sản (Điều 170 BLHS): nếu chủ nợ vừa giữ tài sản vừa dùng đe dọa, ép buộc (ví dụ gọi giang hồ, uy hiếp tinh thần, vây nhà…) để buộc người vay chịu thiệt, thì còn cấu thành cưỡng đoạt. Đây là tình huống rất nặng, có thể bị phạt cao.

Kết luận pháp lý: dù ban đầu quan hệ là dân sự, chỉ cần chủ nợ tự ý xử lý tài sản (bán, chiếm dụng, ép buộc…), quan hệ có thể “biến hình” sang hình sự — người chủ nợ có thể bị khởi tố.

Về mặt quyền sở hữu và bảo vệ tài sản cá nhân

Quyền sở hữu là quyền cơ bản được pháp luật bảo vệ. Việc một người không có thẩm quyền tự ý lấy hoặc bán tài sản của người khác xâm phạm trực tiếp quyền này.

Chủ nợ thường nghĩ “tôi giữ để đảm bảo, bán đi còn bớt nợ” nhưng pháp luật phân biệt rõ:

Giữ tài sản hợp pháp (có hợp đồng cầm cố/thế chấp đúng luật) → có thủ tục, công khai, định giá;

Giữ trái pháp luật → hành vi xâm phạm, có thể bị truy cứu.

Về mặt rủi ro dân sự (trái hợp đồng, bồi thường)

Nếu chủ nợ tự ý xử lý tài sản, chủ sở hữu có quyền khởi kiện dân sự yêu cầu:

Trả lại tài sản (nếu còn);

Bồi thường thiệt hại nếu tài sản bị hư hỏng/giảm giá;

Hoàn trả số tiền thu được nếu tài sản bị bán;

Bồi thường tổn thất tinh thần, chi phí pháp lý, phạt vi phạm (tùy hoàn cảnh).

Về mặt uy tín và rủi ro kinh doanh

Hành vi tự xử lý tài sản làm bùng nổ tranh chấp, kéo dài thời gian tranh chấp, tốn kém chi phí, làm mất uy tín cá nhân/doanh nghiệp (đặc biệt nguy hiểm với các tổ chức cho vay tự phát).

Thêm nữa, nếu chủ nợ là tổ chức tài chính: hành vi như vậy trái pháp luật có thể dẫn đến xử phạt hành chính nặng và thu hồi giấy phép.

Những tình huống thực tế dễ dẫn tới lỗi “tự ý cấn trừ tài sản”

Giữ giấy tờ tùy thân (CMND, hộ chiếu) của người vay “để làm tin”, sau đó chặn liên lạc, không trả cho đến khi bên vay trả đủ.

→ Đây là hành vi trái pháp luật, rất dễ bị xử lý.

Giữ xe máy/ô tô “làm tin” nhưng không có hợp đồng cầm cố và khi người vay yêu cầu thì chủ nợ nói “sẽ trả khi trả đủ nợ”, hoặc đem bán.

→ Dễ cấu thành chiếm đoạt hoặc lạm dụng tín nhiệm.

Tự ý bán tài sản của người vay (đồ dùng, vàng, điện thoại) và trừ vào nợ mà không có thỏa thuận, định giá, biên bản bàn giao.

→ Dễ gây kiện dân sự hoặc bị khởi tố.

Ép người vay ký giấy “đã nhận được tiền” trong khi không trả nợ rồi cắt tài sản.

→ Kết hợp yếu tố cưỡng đoạt nếu kèm đe dọa.

Khi nào chủ nợ được quyền “xử lý tài sản” hợp pháp? (Điều kiện an toàn)

Chỉ khi thỏa mãn đầy đủ các điều kiện pháp lý sau, chủ nợ mới có quyền thực hiện trừ nợ bằng tài sản:Có hợp đồng bảo đảm hợp pháp (hợp đồng cầm cố, thế chấp) được lập theo quy định pháp luật:

Hợp đồng phải thể hiện rõ nội dung, giá trị tài sản, xác nhận chủ sở hữu, phương thức xử lý tài sản khi bên vay vi phạm, có thể phải đăng ký (ví dụ với đất, ô tô).

Nếu là cầm cố không đăng ký mà pháp luật yêu cầu đăng ký → hợp đồng không có hiệu lực đối với bên thứ ba.

Thực hiện thủ tục xử lý tài sản bảo đảm theo quy định: phát mại, định giá, thông báo công khai, ưu tiên thanh toán cho các chủ thể liên quan theo quy định pháp luật.

Không được tự ý bán cho người thân hoặc bán “lén”.

Có phán quyết của Tòa án (nếu tranh chấp phát sinh và cần cưỡng chế thi hành án).

Khi không có thỏa thuận rành mạch, phải khởi kiện dân sự, có bản án có hiệu lực rồi mới thực hiện thi hành án (phát mại).

Nếu thiếu các điều kiện trên, hành vi xử lý tài sản có thể bị coi là trái pháp luật.

Hậu quả pháp lý khi “tự ý cấn trừ tài sản” — phân loại theo mức độ

Hành vi giữ, chiếm giữ trái phép (chưa bán)

Dân sự: Buộc trả lại tài sản, bồi thường thiệt hại, chịu lãi.

Hình sự: Nếu đủ dấu hiệu (giá trị, tính chất) → Điều 176 BLHS (chiếm giữ trái pháp luật) hoặc 175 (lạm dụng tín nhiệm nếu ban đầu có sự giao nhận).

Hành vi bán tài sản của người khác

Dân sự: Bị buộc hoàn trả tiền, bồi thường thiệt hại; chủ nợ có thể bị thiệt hại do phải bồi thường thêm.

Hình sự: Có thể bị truy cứu theo Điều 175 (lạm dụng tín nhiệm) nếu chủ nợ trước đó được tin tưởng giao tài sản; hoặc theo tội chiếm đoạt/lừa đảo tùy tình tiết.

Kèm theo đe dọa, ép buộc

Hình sự nặng: Có thể truy cứu theo Điều 170 (cưỡng đoạt tài sản) — mức xử lý rất nghiêm khắc.

Cách nhận diện dấu hiệu hình sự cho chủ nợ/ người vay

Dấu hiệu chủ nợ có nguy cơ bị truy cứu:

Giữ tài sản mà không có hợp đồng cầm cố hợp lệ;

Bán tài sản của người vay một cách bí mật, không thông báo;

Dùng biện pháp đe dọa, ép buộc người vay nhận mất tài sản;

Không trả lại khi người vay yêu cầu.

Dấu hiệu người vay bị chiếm đoạt:

Tài sản bị giữ/trừ mà không có chứng từ, biên bản;

Chủ nợ từ chối trả lại, trốn tránh;

Chủ nợ tuyên bố “bán rồi, coi như trừ nợ” mà không tính sòng phẳng giá trị.

Hướng dẫn thực tế — Người vay nên làm gì khi bị giữ/ bán tài sản?

Thu thập chứng cứ ngay lập tức:

Ảnh chụp tài sản, tin nhắn, ghi âm cuộc gọi, video, biên bản, nhân chứng;

Biên lai giao nhận (nếu có);

Mọi giao dịch chuyển khoản, tin nhắn thỏa thuận.

Gửi yêu cầu trả lại bằng văn bản (có ký nhận hoặc gửi qua bưu điện có ghi nhận) — để làm chứng có yêu cầu.

Lập đơn tố cáo hoặc yêu cầu công an giải quyết nếu chủ nợ không trả hoặc có dấu hiệu đe dọa/ bán tài sản.

Nộp đơn kèm chứng cứ tới Công an nơi xảy ra sự việc.

Khởi kiện dân sự song song (đòi lại tài sản, bồi thường) — nếu ưu tiên bảo toàn tài sản.

Hướng dẫn thực tế — Người cho vay cần làm gì để an toàn pháp lý?

Không bao giờ giữ giấy tờ tùy thân của người vay. Nếu cần “làm tin”, hãy ký hợp đồng có xác nhận và giao biên bản có chữ ký.

Lập hợp đồng bảo đảm hợp lệ nếu muốn giữ tài sản:

Hợp đồng cầm cố hoặc thế chấp rõ ràng (ghi giá trị, điều kiện, phương thức xử lý), có công chứng hoặc đăng ký theo luật định nếu bắt buộc.

Nếu phải xử lý tài sản do bên vay không trả:

Thực hiện theo hợp đồng: thông báo, định giá, phát mại công khai, và làm thủ tục pháp lý.

Nếu không có hợp đồng, không tự ý bán — phải khởi kiện và thực hiện theo bản án, quyết định thi hành án.

Không được đe dọa, cưỡng chế trái pháp luật — hậu quả hình sự rất nghiêm trọng.

Cơ sở pháp lý nền tảng (nguyên tắc và quyền sở hữu)

Nguyên tắc sở hữu

Quyền sở hữu là quyền cơ bản: chỉ chủ sở hữu mới có quyền định đoạt tài sản (bán, tặng, cho, cầm cố, thế chấp). Việc ai đó chiếm, định đoạt tài sản của người khác khi không có cơ sở pháp lý là xâm phạm quyền sở hữu.

Do đó, một bên không thể tự ý thay Tòa án hay cơ quan có thẩm quyền để quyết định về tài sản thuộc quyền sở hữu của người khác.

Nguyên tắc xử lý tài sản bảo đảm

Trong quan hệ vay có tài sản bảo đảm (cầm cố, thế chấp), pháp luật thường quy định phải có hợp đồng bảo đảm hợp pháp, thủ tục định giá, thông báo, phát mại (bán đấu giá) theo quy định — không cho phép bên nhận tài sản “tự ý” bán, trừ khi hợp đồng và luật cho phép thủ tục đó (và đôi khi còn yêu cầu đăng ký, công chứng).

Nếu không có hợp đồng bảo đảm hợp pháp thì việc giữ/tự bán tài sản là không có căn cứ.

Giải thích pháp lý chi tiết: Tại sao chủ nợ là người phạm tội khi tự ý cấn trừ

Hành vi tự ý cấn trừ là hành vi đơn phương, không có thỏa thuận hợp pháp

“Cấn trừ” đúng nghĩa phải là kết quả của thỏa thuận trước giữa các bên (ví dụ ghi trong hợp đồng: nếu quá hạn thì bên B đồng ý cho bên A trừ nợ bằng tài sản x). Nếu không có thỏa thuận rành mạch, hành vi đơn phương là xử lý tài sản của người khác trái ý chí chủ sở hữu → trái pháp luật dân sự.

Không có thẩm quyền định đoạt — thay Tòa án

Việc phát mại, cưỡng chế, cưỡng bức chuyển nhượng tài sản theo pháp luật dân sự — thường thuộc thẩm quyền Tòa án và cơ quan thi hành án (khi có bản án, quyết định có hiệu lực) hoặc thuộc các thủ tục đã quy định trong hợp đồng bảo đảm được pháp luật thừa nhận. Chủ nợ không được quyền tự mình quyết định giá, phương thức, thời điểm bán; làm vậy là tự ý tước quyền sở hữu của người khác.

Hành vi đơn phương thể hiện ý chí chiếm đoạtVề mặt hình sự, nếu chủ nợ cố tình giữ, dùng, bán tài sản người vay khi người vay đòi lại, hành vi này có thể được coi là dấu hiệu chiếm đoạt (khi ban đầu có được tài sản bằng sự tin cậy), hoặc chiếm giữ trái phép, hoặc nếu có kèm đe dọa — cưỡng đoạt. Tóm lại, ý chí chiếm hữu, định đoạt tài sản của người khác có thể cấu thành tội.

Pháp nhân và trật tự công cộng

Luật không cho phép việc cá nhân tự xử lý tài sản của người khác nhằm bảo vệ trật tự, tránh các hành vi tự xử gây hỗn loạn, trả thù, bạo lực, dẫn tới mất an ninh trật tự. Do đó, pháp luật ấn định cơ chế công khai, có chứng cứ, có bên thứ ba (Tòa án, định giá viên, đấu giá) để đảm bảo tính minh bạch.

Các trường hợp HIỆP LỆ cho phép xử lý tài sản (ngoại lệ hợp pháp)

Chủ nợ chỉ có thể xử lý tài sản của con nợ trong những trường hợp rõ ràng và được pháp luật cho phép:

Có hợp đồng cầm cố / thế chấp hợp pháp

Hợp đồng phải đủ điều kiện (có ghi rõ tài sản, giá trị, điều kiện xử lý, công chứng/đăng ký nếu luật yêu cầu). Thủ tục xử lý tài sản phải tuân theo hợp đồng và luật (thông báo, định giá, phát mại công khai).

Quyết định, bản án của Tòa án hoặc quyết định thi hành án

Khi có bản án có hiệu lực, cơ quan thi hành án tiến hành phát mại theo thủ tục; chủ nợ không tự xử lý.

Thỏa thuận tương trợ rõ ràng có chữ ký của chủ sở hữu

Ví dụ: bên vay và bên cho vay có văn bản thỏa thuận “bên A đồng ý bên B trừ nợ bằng tài sản X nếu quá hạn…”, văn bản này phải hợp pháp, minh bạch, không vi phạm điều cấm.

Nếu không thuộc các trường hợp trên, hành vi “tự ý giữ/sell/trừ” là trái luật.

Tội chiếm giữ trái phép tài sản – Điều 176 Bộ Luật hình sự 2015

Hành vi của chủ nợ bị coi là chiếm giữ trái phép tài sản khi có đủ các yếu tố sau:

Người vay giao tài sản cho chủ nợ nhưng không phải với mục đích bảo đảm hợp pháp

(Ví dụ: gửi giữ, cho mượn tạm, để quên, giao làm tin nhưng không lập hợp đồng cầm cố).

Người vay yêu cầu trả lại tài sản, nhưng chủ nợ cố tình không trả, hoặc cố tình trì hoãn để ép buộc thanh toán.

Giá trị tài sản đạt mức luật định để truy cứu hình sự (từ 10 triệu đồng trở lên hoặc dưới 10 triệu nhưng thuộc trường hợp đặc biệt).

Khung hình phạt

Phạt tiền đến 20.000.000 đồng,

Cải tạo không giam giữ đến 2 năm, hoặc

Phạt tù đến 2 năm.

Trường hợp nghiêm trọng (tài sản có giá trị lớn, hoặc cố tình không trả mặc dù có điều kiện trả) thì khung phạt tăng lên 3 năm.

Tội cưỡng đoạt tài sản – Điều 170 BLHS 2015

Chủ nợ có thể phạm tội cưỡng đoạt tài sản nếu:

Giữ tài sản của người vay (hợp pháp hoặc trái pháp luật),

Kèm theo hành vi đe dọa, uy hiếp, gây áp lực tinh thần,

Mục đích buộc người vay phải trả tiền hoặc phải đồng ý để chủ nợ chiếm tài sản.

Điểm cốt lõi là sử dụng đe dọa để chiếm đoạt tài sản hoặc ép người vay “đồng ý” việc trừ tài sản.

Khung hình phạt

1 – 5 năm tù (khung cơ bản),

3 – 10 năm, 7 – 15 năm, đến 12 – 20 năm tù tùy mức độ, hành vi đe dọa và giá trị tài sản. Đây là tội có mức hình phạt rất nặng.

Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản – Điều 175 BLHS 2015

Đây là tội cực kỳ phổ biến trong tình huống “cấn trừ tài sản”, vì rất nhiều chủ nợ ban đầu có được tài sản hợp pháp, nhưng sau đó lại chiếm đoạt trái thỏa thuận.

Hành vi cấu thành khi:

Người vay tự nguyện giao tài sản cho chủ nợ (ví dụ để làm tin, gửi giữ tạm thời);

Tài sản được chủ nợ nhận hợp pháp ban đầu;

Sau đó chủ nợ tự ý bán, cầm, sử dụng, hoặc chiếm đoạt mà không có quyền;

Mục đích nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc giá trị tài sản.

Khung hình phạt

6 tháng – 3 năm tù (khung cơ bản),

2 – 7 năm tù,

7 – 15 năm tù,

12 – 20 năm tù (khi tài sản lớn, phạm tội chuyên nghiệp, thủ đoạn tinh vi…).

Thông điệp pháp lý quan trọng:

Tự ý cấn trừ tài sản là hành vi nguy hiểm: nó xâm phạm quyền sở hữu, dễ biến tranh chấp dân sự thành vụ án hình sự.

An toàn pháp lý chỉ đạt được khi các bên tuân thủ thủ tục: hợp đồng bảo đảm hợp lệ, công chứng/đăng ký khi cần, thủ tục phát mại công khai hoặc thi hành án qua Tòa.

Người vay cần chủ động chứng minh mình không bị chiếm đoạt; người cho vay cần làm đúng thủ tục để bảo vệ quyền và tránh rủi ro hình sự.

Khi tranh chấp phát sinh, ưu tiên thu thập chứng cứ, yêu cầu cơ quan chức năng can thiệp, và sử dụng tư vấn pháp lý chuyên nghiệp.

 

 

 

 

Bài viết liên quan