Luật Trí tuệ nhân tạo: Bước ngoặt pháp lý trong kỷ nguyên số tại Việt Nam

44 Lượt xem

Vì sao Việt Nam cần một đạo luật riêng về Trí tuệ nhân tạo (AI)?

Chiều ngày 10/12, tại Kỳ họp thứ 10, Quốc hội khóa XV đã biểu quyết thông qua Luật Trí tuệ nhân tạo với tỷ lệ tán thành rất cao (90,70%). Đây là lần đầu tiên Việt Nam ban hành một đạo luật riêng, toàn diện về AI, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong quá trình xây dựng khung pháp lý cho công nghệ mới nổi có tác động sâu rộng đến kinh tế – xã hội.

Tư duy quản lý chủ động trong bối cảnh toàn cầu

Thực tiễn cho thấy, trên thế giới hiện chưa có nhiều quốc gia ban hành luật chuyên biệt về AI. Liên minh châu Âu mới thông qua Luật AI vào năm 2024; Nhật Bản, Hàn Quốc mới dừng lại ở khung pháp lý hoặc các chính sách định hướng. Việc Việt Nam sớm ban hành Luật AI cho thấy tư duy quản lý chủ động, không chờ công nghệ phát triển vượt xa mới điều chỉnh, mà thiết lập khuôn khổ pháp lý ngay từ đầu để công nghệ phát triển có định hướng.

Trong quá trình xây dựng luật, Việt Nam đã tham khảo kinh nghiệm quốc tế và lựa chọn cách tiếp cận phù hợp với điều kiện trong nước, nhằm tránh hai thái cực: quản lý quá chặt gây cản trở đổi mới, hoặc buông lỏng làm gia tăng rủi ro xã hội.

Luật khung, linh hoạt trước tốc độ phát triển công nghệ

Luật Trí tuệ nhân tạo được thiết kế theo hướng luật khung, tập trung quy định các nguyên tắc, chính sách và khuôn khổ quản lý nhà nước. Các vấn đề kỹ thuật, chi tiết sẽ được quy định tại nghị định và văn bản hướng dẫn. Cách tiếp cận này giúp pháp luật ổn định nhưng vẫn linh hoạt, phù hợp với đặc thù công nghệ AI thay đổi nhanh chóng.

Đáng chú ý, Luật không điều chỉnh trực tiếp mô hình AI – vốn là sáng tạo nội bộ của doanh nghiệp – mà chỉ điều chỉnh đầu ra, hành vi sử dụng AI và các rủi ro AI có thể gây ra cho xã hội. Đây là thông lệ quốc tế nhằm không cản trở đổi mới sáng tạo.

Quản lý AI theo mức độ rủi ro

Một trong những nội dung cốt lõi của Luật là cơ chế quản lý theo mức độ rủi ro, với ba nhóm: rủi ro thấp, rủi ro trung bình và rủi ro cao. Đối với hệ thống AI rủi ro cao, Luật quy định nghĩa vụ tối thiểu trước khi triển khai; doanh nghiệp tự đánh giá an toàn, không phải xin phép, nhưng phải xuất trình hồ sơ khi cơ quan quản lý thực hiện hậu kiểm. Cách tiếp cận này vừa kiểm soát rủi ro, vừa giảm gánh nặng thủ tục hành chính.

Luật cũng quy định rõ các hành vi bị cấm, đặc biệt là việc sử dụng AI để giả mạo, thao túng nhận thức, lừa dối có chủ đích và có hệ thống.

Bảo vệ quyền con người và trách nhiệm pháp lý

Luật Trí tuệ nhân tạo xác định con người là trung tâm, AI phải phục vụ con người, không thay thế vai trò quyết định của con người và phải có sự giám sát của con người trong các quyết định quan trọng.

Về trách nhiệm dân sự, Luật quy định bồi thường toàn bộ thiệt hại, đồng thời cho phép áp dụng các biện pháp mạnh như đình chỉ cung cấp dịch vụ. Đối với hệ thống AI rủi ro cao, dù không được coi là “nguồn nguy hiểm cao độ”, Luật vẫn bổ sung cơ chế trách nhiệm bồi thường nghiêm ngặt, bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích của người dân, kể cả trong trường hợp không có lỗi.

Thúc đẩy phát triển và tự chủ AI quốc gia

Song song với quản lý, Luật dành nhiều quy định để thúc đẩy phát triển và tự chủ AI, coi AI là động lực tăng trưởng nhanh, bền vững gắn với bảo đảm chủ quyền số quốc gia. Nhà nước được phép đầu tư vào trung tâm tính toán AI quốc gia, hệ thống dữ liệu dùng chung và các nền tảng AI phục vụ nghiên cứu, đào tạo, phát triển mô hình ngôn ngữ tiếng Việt và tiếng dân tộc thiểu số.

Luật cũng đặt nền móng cho việc thành lập Quỹ Phát triển AI quốc gia, triển khai cơ chế AI Voucher và sandbox thử nghiệm có kiểm soát. Đây là các công cụ quan trọng giúp giảm chi phí thử nghiệm, chia sẻ rủi ro và tạo điều kiện cho doanh nghiệp, đặc biệt là startup công nghệ cao, thử nghiệm các giải pháp AI nhạy cảm.

Cần chuẩn bị những gì cho Luật trí tuệ nhân tạo?

Đối với doanh nghiệp công nghệ/ startup: cần rà soát giải pháp AI theo khung phân loại rủi ro (để biết có thuộc nhóm cần kiểm soát chặt hay không), chuẩn bị tuân thủ yêu cầu về minh bạch, đánh giá tác động và giám sát con người; đồng thời tận dụng cơ chế hỗ trợ (voucher, sandbox, quỹ) khi triển khai thí điểm.

Đối với tổ chức sử dụng AI trong dịch vụ công, y tế, tài chính, an ninh: chú ý tới các yêu cầu giám sát con người và minh bạch quyết định khi AI ảnh hưởng lớn tới quyền lợi, an toàn của người dân.

Đối với người dân: Luật nhấn mạnh quyền lợi người dùng, yêu cầu bảo vệ dữ liệu, minh bạch và trách nhiệm khi AI gây thiệt hại. Các cơ chế bảo vệ này sẽ được cụ thể hóa trong các văn bản hướng dẫn, nghị định đi kèm.

Có hiệu lực từ ngày 1/3/2026, Luật Trí tuệ nhân tạo được kỳ vọng sẽ tạo dựng hệ sinh thái AI tự chủ, minh bạch và cạnh tranh, giúp Việt Nam vừa là quốc gia ứng dụng nhanh, vừa từng bước làm chủ và xuất khẩu sản phẩm AI. Đồng thời, Luật mở đường để Việt Nam hội nhập sâu hơn với các chuẩn mực quốc tế, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên số.

 

Bài viết liên quan