Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp tại Việt Nam, rất nhiều vụ việc ban đầu chỉ là quan hệ vay mượn dân sự, nhưng sau đó lại bị chuyển hóa sang trách nhiệm hình sự, khiến người vay từ chỗ “bị kiện đòi tiền” trở thành bị can, bị cáo, thậm chí phải chấp hành hình phạt tù.
Điều đáng nói là, không ít trường hợp người vay không có ý định lừa đảo ngay từ đầu, nhưng do nhận thức pháp luật hạn chế, thái độ né tránh, xử lý sai cách, đã tự đẩy mình vào vòng lao lý. Đây chính là nguyên nhân dẫn đến tình trạng mà dư luận thường gọi là “ngồi tù oan”, dù về mặt pháp lý, việc xử lý hình sự vẫn có căn cứ.
Bài viết này sẽ phân tích ranh giới mong manh giữa tranh chấp dân sự và tội phạm hình sự, chỉ ra những sai lầm phổ biến khiến người vay bị khởi tố, kèm theo các quy định pháp luật và ví dụ thực tế để người đọc nhận diện và phòng tránh.
Bản chất của tranh chấp vay tiền khi nào là dân sự:
Người vay có nhận tiền thật – giao dịch có thật
Yếu tố đầu tiên để xác định tranh chấp dân sự là giao dịch vay mượn thực sự tồn tại:
Có việc giao – nhận tiền trên thực tế
Có giấy vay, hợp đồng vay, tin nhắn, chuyển khoản, hoặc nhân chứng chứng minh
Không có hành vi dựng chuyện, giả tạo giao dịch để chiếm đoạt
Khi khoản vay là thật, không phải thủ đoạn gian dối ngay từ đầu, thì đây là nền tảng để xác định quan hệ dân sự hợp pháp.
Có ý định trả nợ ngay từ thời điểm vay
Ý định trả nợ là yếu tố cốt lõi để phân biệt giữa tranh chấp dân sự và tội phạm chiếm đoạt tài sản.
Trong quan hệ dân sự thuần túy:
Người vay vay để phục vụ nhu cầu thật (kinh doanh, tiêu dùng, chữa bệnh, đầu tư…
Khi vay tin rằng mình có khả năng trả
Không có mục đích chiếm đoạt tiền của người cho vay
Ý định này thường được thể hiện thông qua:
Việc trả lãi, trả gốc một phần
Chủ động hẹn thời gian trả
Thừa nhận khoản nợ, không phủ nhận nghĩa vụ
-> Pháp luật không xử lý hình sự việc vay tiền rồi làm ăn thua lỗ, bởi rủi ro kinh doanh là điều có thể xảy ra trong đời sống dân sự.
Không trả đúng hạn do khó khăn khách quan, không phải do gian dối
Một đặc điểm rất quan trọng của tranh chấp dân sự là việc vi phạm nghĩa vụ trả nợ xuất phát từ nguyên nhân khách quan, chẳng hạn:
Làm ăn thua lỗ, phá sản
Bị đối tác chiếm dụng vốn
Dịch bệnh, thiên tai
Biến động thị trường, mất nguồn thu
Sự cố sức khỏe, tai nạn
Trong các trường hợp này, người vay không có khả năng trả nợ đúng hạn, nhưng không cố tình chiếm đoạt, không sử dụng tiền vào mục đích bất hợp pháp.
Pháp luật dân sự cho phép:
Gia hạn thời gian trả nợ
Thỏa thuận trả dần
Khởi kiện yêu cầu thực hiện nghĩa vụ
➡️ Không có căn cứ để xử lý hình sự nếu người vay chứng minh được hoàn cảnh khó khăn là có thật.
Người vay vẫn liên lạc, hợp tác, thừa nhận nghĩa vụ
Thái độ của người vay trong quá trình giải quyết tranh chấp là yếu tố then chốt.
Quan hệ dân sự thể hiện qua việc:
Người vay không trốn tránh
Vẫn nghe điện thoại, trả lời tin nhắn
Làm việc với chủ nợ, Tòa án, cơ quan chức năng
Tham gia hòa giải, trình bày hoàn cảnh
Đề xuất phương án trả nợ (trả dần, trả sau)
-> Việc thừa nhận khoản nợ và nghĩa vụ trả cho thấy không có ý thức chiếm đoạt, dù chưa thể trả ngay.
Hệ quả pháp lý: Chỉ giải quyết bằng con đường dân sự
Khi hội đủ các dấu hiệu nêu trên, tranh chấp vay tiền:
Chỉ bị xử lý bằng khởi kiện dân sự
Tòa án ra bản án buộc trả nợ
Thi hành án theo quy định
Không bị truy cứu trách nhiệm hình sự
Pháp luật hình sự không trừng phạt người không có tiền, mà chỉ xử lý người có hành vi lợi dụng việc vay mượn để chiếm đoạt tài sản.
Lưu ý quan trọng: Pháp luật hình sự xem xét “ý thức chiếm đoạt”, không chỉ nhìn vào việc không trả tiền
Điểm mấu chốt mà nhiều người nhầm lẫn là:
“Không trả tiền = phạm tội”
-> Thực tế, không trả tiền chỉ là vi phạm nghĩa vụ dân sự.
Chỉ khi ý thức chiếm đoạt được thể hiện qua:
Bỏ trốn
Cắt đứt liên lạc
Che giấu tài sản
Có khả năng nhưng cố tình không trả
Dùng tiền vào mục đích bất hợp pháp
… thì quan hệ dân sự mới bị chuyển hóa sang trách nhiệm hình sự.
Ranh giới dân sự- hình sự mong manh rõ ràng:
Trong các vụ việc vay tiền, ranh giới giữa tranh chấp dân sự và trách nhiệm hình sự không nằm ở việc “có trả nợ hay chưa”, mà nằm ở ý thức chiếm đoạt tài sản của người vay.
Pháp luật hình sự chỉ can thiệp khi hành vi vay mượn không còn là vi phạm nghĩa vụ, mà đã xâm phạm trực tiếp đến quyền sở hữu tài sản của người khác.
Thực tiễn xét xử cho thấy, tranh chấp dân sự có thể bị chuyển hóa thành án hình sự khi có đủ dấu hiệu của một trong các tội danh sau:
Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản
(Điều 175 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017)
Bản chất pháp lý của tội danhTội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản không xảy ra ngay tại thời điểm vay, mà hình thành sau khi người vay đã nhận tài sản hợp pháp.
Ban đầu, quan hệ giữa các bên là quan hệ dân sự hoàn toàn hợp pháp, nhưng sau đó ý thức chiếm đoạt mới phát sinh.
Điều này lý giải vì sao rất nhiều người vay ban đầu không có ý định phạm tội, nhưng chính cách hành xử sau đó đã đẩy họ từ tranh chấp dân sự sang vòng lao lý.
Các hành vi làm “chuyển hóa” sang tội phạm hình sự
Theo Điều 175 BLHS, người vay có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu có một trong các hành vi sau:
Bỏ trốn để chiếm đoạt tài sản
Cắt đứt liên lạc
Rời khỏi nơi cư trú
Trốn tránh Tòa án, cơ quan thi hành án
Không thông báo địa chỉ, nơi ở mới
Bỏ trốn được coi là dấu hiệu điển hình của ý thức chiếm đoạt.
Cố tình không trả mặc dù có khả năng trả
Có tài sản, có thu nhập
Vẫn tiêu xài, đầu tư, mua sắm
Nhưng không thực hiện nghĩa vụ trả nợ
Pháp luật đánh giá đây là chiếm giữ trái phép tài sản của người khác.
Sử dụng tiền vay vào mục đích bất hợp pháp
Đánh bạc
Cá độ
Buôn bán trái phép
Cho vay nặng lãi
Tham gia các mô hình lừa đảo, đa cấp
Khi tiền vay bị sử dụng vào mục đích bất hợp pháp và dẫn đến mất khả năng trả, thì người vay không còn được coi là rủi ro dân sự, mà là lỗi hình sự do tự mình gây ra.
Giá trị tài sản và khung hình phạt
Giá trị chiếm đoạt từ 4 triệu đồng trở lên
Hoặc dưới 4 triệu nhưng có tình tiết tăng nặng (tái phạm, gây ảnh hưởng nghiêm trọng…)
Khung hình phạt cao nhất có thể lên đến 20 năm tù, kèm hình phạt bổ sung như phạt tiền, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề.
Ví dụ thực tế
Anh A vay của chị B 500 triệu để làm ăn, có giấy vay rõ ràng. Sau khi vay, anh A:
Không đầu tư kinh doanh như đã nói
Dùng tiền để đánh bạc online
Thua sạch tiền
Sau đó cắt đứt liên lạc, rời khỏi địa phương
Ban đầu là quan hệ dân sự, nhưng hành vi sử dụng tiền trái pháp luật và bỏ trốn đã đủ yếu tố cấu thành tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản.
Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
(Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015)
Điểm khác biệt cốt lõi so với tội lạm dụng tín nhiệm
Nếu ở tội lạm dụng tín nhiệm, ý định chiếm đoạt phát sinh sau khi vay, thì ở tội lừa đảo, ý định chiếm đoạt đã có ngay từ đầu.
Người vay không có ý định trả nợ, mà chỉ dùng thủ đoạn gian dối để làm cho bên cho vay tin tưởng và giao tiền.
Các thủ đoạn gian dối thường gặp
Cung cấp thông tin nhân thân giả
Dựng lên dự án kinh doanh “ma”
Làm giả hợp đồng, giấy tờ tài sản
Thế chấp tài sản không thuộc quyền sở hữu
Nói dối về khả năng tài chính, thu nhập
Mượn tiền với lý do cấp bách nhưng không có thật
Thủ đoạn gian dối là điều kiện bắt buộc để cấu thành tội lừa đảo.
Ví dụ thực tế
Anh C tự giới thiệu là chủ doanh nghiệp, cần vay 1 tỷ đồng để “đáo hạn ngân hàng”.
Anh C:
Cung cấp giấy tờ công ty giả
Đưa hợp đồng mua bán đất không có thật
Sau khi nhận tiền thì tắt máy, biến mất
Đây là tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, không phải tranh chấp dân sự, vì gian dối ngay từ đầu.
Những sai lầm phổ biến khiến người vay từ dân sự sang hình sự:
Cố tình không ra Tòa, không làm việc với chủ nợ
Nhiều người cho rằng:
“Không ra Tòa thì Tòa không xử được”
“Không ký thêm giấy tờ thì không sao”
Đây là nhận thức cực kỳ nguy hiểm.
Theo Điều 227, 228 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, nếu bị đơn đã được triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn vắng mặt không có lý do chính đáng, Tòa án vẫn xét xử vắng mặt.
Hệ quả:
Mất cơ hội trình bày hoàn cảnh
Mất quyền hòa giải
Bản án thường bất lợi cho người vay
Hồ sơ thể hiện thái độ trốn tránh nghĩa vụ
Đây là căn cứ quan trọng để cơ quan tố tụng đánh giá ý thức chiếm đoạt.
Cắt đứt liên lạc, che giấu nơi cư trú
Hành vi:
Không nghe điện thoại
Chặn liên lạc
Dời chỗ ở không thông báo
Không nhận giấy triệu tập
Trong thực tiễn tố tụng, đây là dấu hiệu điển hình của hành vi “bỏ trốn” – yếu tố cấu thành tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản.
Ví dụ thực tế: A vay B 500 triệu đồng, sau đó làm ăn thua lỗ. Thay vì làm việc với B, A chuyển nhà, đổi số điện thoại, không phản hồi. B tố giác. Cơ quan điều tra xác định A có khả năng trả từng phần nhưng cố tình trốn tránh → khởi tố hình sự.
Tẩu tán, chuyển nhượng tài sản để né thi hành án
Nhiều người vay sau khi bị kiện đã:
Bán nhà
Sang tên xe cho người thân
Rút tiền khỏi tài khoản
Hành vi này không chỉ khiến thi hành án khó khăn, mà còn:
Bị coi là cố tình không chấp hành nghĩa vụ
Có thể phát sinh thêm tội không chấp hành án theo Điều 380 BLHS, với mức phạt tù lên đến 05 năm
Nghĩ rằng “chỉ là dân sự, không đi tù được”
Đây là sai lầm phổ biến nhất.
Pháp luật không hình sự hóa quan hệ dân sự, nhưng sẽ xử lý hình sự hành vi lợi dụng quan hệ dân sự để chiếm đoạt tài sản.
Chính thái độ không hợp tác, trốn tránh, chống đối là yếu tố khiến tranh chấp bị chuyển hóa.
Vì sao nhiều người nói “Ngồi tù oan”
Không chứng minh được thiện chí trả nợ
Thiện chí trả nợ không phải lời nói suông, mà phải được thể hiện bằng hành vi cụ thể:
Chủ động liên lạc với chủ n
Thừa nhận nghĩa vụ vay
Đề xuất phương án trả dần, giãn nợ
Chấp nhận ký cam kết, đối chiếu công nợ
Khi người vay im lặng, né tránh, cắt liên lạc, hồ sơ vụ việc rất dễ bị đánh giá là:
“Có dấu hiệu trốn tránh nghĩa vụ và ý thức chiếm đoạt tài sản”.
-> Chính sự im lặng này là chứng cứ bất lợi, chứ không phải “bị xử oan”.
Không chứng minh được hoàn cảnh khó khăn là khách quan
Trong nhiều vụ án, người vay thực sự gặp khó khăn về tài chính. Tuy nhiên, khó khăn chỉ có giá trị pháp lý khi chứng minh được:
Làm ăn thua lỗ có chứng từ
Bệnh tật, tai nạn, sự kiện bất khả kháng
Thị trường biến động, đối tác phá sản
Nếu người vay không cung cấp tài liệu, không trình bày rõ nguyên nhân, thì cơ quan tố tụng không có nghĩa vụ suy đoán có lợi cho bị can.
-> Pháp luật chỉ bảo vệ người chứng minh được mình không có ý thức chiếm đoạt, chứ không bảo vệ sự chủ quan.
Không đề xuất phương án khắc phục hậu quả
Trong tố tụng hình sự, khắc phục hậu quả là tình tiết giảm nhẹ cực kỳ quan trọng.
Rất nhiều người vay:
Không trả dù chỉ một phần
Không đề xuất trả dần
Không thể hiện thiện chí bồi thường
-> Khi đó, hồ sơ sẽ phản ánh:
“Người vay không có ý thức khắc phục, không hợp tác, không thiện chí”.
Điều này làm mất hoàn toàn lợi thế pháp lý, kể cả trong giai đoạn điều tra.
Không ra Tòa, không làm việc, không hợp tác
Một sai lầm phổ biến khác là:
“Không ra Tòa thì không bị xử”.
Trên thực tế:
Tòa án vẫn xét xử vắng mặt
Cơ quan điều tra vẫn thu thập chứng cứ
Hồ sơ vẫn được đánh giá một chiều
Khi người vay vắng mặt liên tục, cơ quan tiến hành tố tụng thường đánh giá theo hướng bất lợi, coi đây là dấu hiệu:
Trốn tránh
Không hợp tác
Ý thức chiếm đoạt
Không có luật sư tư vấn từ sớm
Đây là sai lầm mang tính “chốt hạ”.
Rất nhiều người chỉ tìm luật sư khi:
Đã bị khởi tố
Đã bị bắt tạm giam
Hồ sơ đã “đóng khung” theo hướng hình sự
Trong khi đó, luật sư tham gia sớm có thể:
Định hướng hồ sơ theo hướng dân sự
Giúp chứng minh thiện chí
Soạn phương án khắc phục
Tránh các lời khai bất lợi
-> Không có luật sư sớm = tự bước vào thế yếu.
Làm gì để không biến tranh chấp dân sự thành án hình sự
✔️ Luôn hợp tác với Tòa án và chủ nợ
✔️ Tham gia đầy đủ các buổi làm việc
✔️ Thể hiện thiện chí trả nợ (dù trả dần)
✔️ Không bỏ trốn, không che giấu tài sản
✔️ Lưu giữ chứng cứ chứng minh hoàn cảnh
✔️ Nhờ luật sư tư vấn ngay từ đầu
KẾT LUẬN
Ranh giới giữa tranh chấp dân sự và trách nhiệm hình sự trong các vụ vay mượn tài sản là rất mong manh. Pháp luật không xử phạt người nghèo, người làm ăn thua lỗ, nhưng sẽ xử lý nghiêm người lợi dụng lòng tin, trốn tránh nghĩa vụ, cố tình chiếm đoạt tài sản.
Trong nhiều trường hợp, không phải vì không có tiền mà phải đi tù, mà vì:
❝ Không ra Tòa – không hợp tác – không chấp hành – và không hiểu luật ❞
Hiểu đúng pháp luật, ứng xử đúng ngay từ khi phát sinh tranh chấp chính là cách duy nhất để tránh việc “từ dân sự bước sang hình sự” – cái giá phải trả thường nặng nề hơn rất nhiều so với khoản nợ ban đầu.


